(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esattamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

esattamente

/ezatˈta.men.te/
chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esattamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo esatto; con precisione; senza errori.

Ý nghĩa của "esattamente" trong tiếng Việt

Một cách chính xác; đúng đắn; không sai lệch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esattamente"

  • "Ho calcolato esattamente il costo del progetto."

    "Tôi đã tính toán chính xác chi phí của dự án."

  • "L'orologio segna esattamente le tre."

    "Đồng hồ chỉ đúng ba giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esattamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

approssimativamente (gần đúng, xấp xỉ)

Cách dùng "esattamente" & Ghi chú

Cách dùng "esattamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'esattamente' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác của một thông tin hoặc hành động. Nó tương đương với 'chính xác' trong tiếng Việt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "esattamente" (Grammatica)