esattamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "esattamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo esatto; con precisione; senza errori.
Ý nghĩa của "esattamente" trong tiếng Việt
Một cách chính xác; đúng đắn; không sai lệch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esattamente"
-
"Ho calcolato esattamente il costo del progetto."
"Tôi đã tính toán chính xác chi phí của dự án."
-
"L'orologio segna esattamente le tre."
"Đồng hồ chỉ đúng ba giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esattamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esattamente" & Ghi chú
Cách dùng "esattamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'esattamente' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác của một thông tin hoặc hành động. Nó tương đương với 'chính xác' trong tiếng Việt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.