(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normalizzazione
B2
sostantivo B2 Đa lĩnh vực (Thống kê, Cơ sở dữ liệu, Tâm lý học, Xã hội học, v.v.)

normalizzazione

/normalizzatˈtsjone/
sự bình thường hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normalizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo di rendere qualcosa normale o standard; lo stato di essere normale.

Ý nghĩa của "normalizzazione" trong tiếng Việt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên bình thường hoặc đồng nhất; trạng thái bình thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "normalizzazione"

  • "La normalizzazione delle relazioni tra i due paesi è un passo importante per la pace."

    "Sự bình thường hóa quan hệ giữa hai nước là một bước quan trọng cho hòa bình."

  • "Dopo la crisi, è necessaria una normalizzazione del mercato finanziario."

    "Sau cuộc khủng hoảng, cần thiết phải có một sự bình thường hóa thị trường tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalizzazione"

Đồng nghĩa

regolarizzazione (sự hợp thức hóa) standardizzazione (sự tiêu chuẩn hóa)

Trái nghĩa

anormalità (sự bất thường)

Cách dùng "normalizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "normalizzazione" đúng ngữ cảnh

Sự bình thường hóa có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến xã hội. Cần phân biệt với 'standardizzazione' (tiêu chuẩn hóa), mặc dù đôi khi được dùng tương đương, nhưng 'standardizzazione' nhấn mạnh đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "normalizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la normalizzazione
La normalizzazione dei processi è fondamentale per l'efficienza.
(Việc chuẩn hóa các quy trình là rất quan trọng để đạt được hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le normalizzazioni
Le normalizzazioni hanno portato a miglioramenti significativi.
(Các tiêu chuẩn hóa đã mang lại những cải tiến đáng kể.)
Với mạo từ không xác định una normalizzazione
È necessaria una normalizzazione delle procedure.
(Cần có một sự chuẩn hóa các thủ tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le normalizzazioni dei processi aziendali hanno portato a una maggiore efficienza."

    "Việc chuẩn hóa các quy trình kinh doanh đã dẫn đến hiệu quả cao hơn."

  • "Discutiamo le normalizzazioni necessarie per l'integrazione dei nuovi sistemi."

    "Chúng ta hãy thảo luận về những chuẩn hóa cần thiết cho việc tích hợp các hệ thống mới."

  • "Le normalizzazioni legislative sono essenziali per garantire la parità di trattamento."

    "Việc chuẩn hóa pháp luật là rất cần thiết để đảm bảo sự đối xử bình đẳng."