(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standardizzazione
B2
sostantivo B2 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

standardizzazione

/standartiddzatˈtsjone/
việc tạo khuôn mẫu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standardizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione o il processo di standardizzare, cioè di rendere uniforme, conforme a uno standard.

Ý nghĩa của "standardizzazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc tuân theo một khuôn mẫu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "standardizzazione"

  • "La standardizzazione dei processi produttivi ha aumentato l'efficienza."

    "Việc chuẩn hóa các quy trình sản xuất đã làm tăng hiệu quả."

  • "La standardizzazione delle prese elettriche è un passo importante per la sicurezza."

    "Việc chuẩn hóa các ổ cắm điện là một bước quan trọng cho sự an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standardizzazione"

Đồng nghĩa

unificazione (sự thống nhất) uniformazione (sự đồng nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "standardizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "standardizzazione" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm cho một cái gì đó trở nên chuẩn mực, tuân theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định. Cần phân biệt với 'tipizzazione' (phân loại theo kiểu) mặc dù cả hai đều liên quan đến 'khuôn mẫu' nhưng 'tipizzazione' mang nghĩa phân loại hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "standardizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la standardizzazione
La standardizzazione dei processi è fondamentale per l'efficienza.
(Tiêu chuẩn hóa quy trình là rất quan trọng để đạt được hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le standardizzazioni
Le standardizzazioni possono semplificare la produzione, ma anche limitare l'innovazione.
(Việc tiêu chuẩn hóa có thể đơn giản hóa sản xuất, nhưng cũng có thể hạn chế sự đổi mới.)
Với mạo từ không xác định una standardizzazione
È necessaria una standardizzazione delle procedure.
(Cần có một sự tiêu chuẩn hóa các thủ tục.)