(Vị trí top_banner)
Hình minh họa norme
B1
sostantivo femminile B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

norme

/ˈnɔrme/
standards
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "norme"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di regole, precetti, leggi che regolano un'attività, un comportamento o una situazione.

Câu ví dụ tiếng Ý với "norme"

  • "Le norme di sicurezza sul lavoro sono molto importanti."

    "Các tiêu chuẩn an toàn lao động rất quan trọng."

  • "È necessario rispettare le norme del codice stradale."

    "Cần phải tuân thủ các quy tắc của luật giao thông đường bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "norme"

Đồng nghĩa

regole (quy tắc) leggi (luật lệ)

Cách dùng "norme" & Ghi chú

Cách dùng "norme" đúng ngữ cảnh

Từ 'norme' trong tiếng Ý tương đương với 'tiêu chuẩn', 'quy tắc', 'luật lệ' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ những quy định chính thức hoặc không chính thức được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể. Khác với 'standard' trong tiếng Anh có thể chỉ một mức độ chất lượng, 'norme' tập trung hơn vào tính quy phạm và bắt buộc.

Ngữ pháp & Chia từ "norme" (Grammatica)