notizie
Định nghĩa & Giải nghĩa "notizie"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Informazioni su fatti, avvenimenti o situazioni di attualità.
Ý nghĩa của "notizie" trong tiếng Việt
tin tức; thông tin
Câu ví dụ tiếng Ý với "notizie"
-
"Ho letto le notizie sul giornale."
"Tôi đã đọc tin tức trên báo."
-
"Le notizie sono state trasmesse alla radio."
"Tin tức đã được phát trên đài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "notizie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "notizie" & Ghi chú
Cách dùng "notizie" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'notizie' luôn ở dạng số nhiều. Dùng để chỉ các thông tin, sự kiện mới nhất, thường được đăng tải trên báo chí hoặc các phương tiện truyền thông khác. Cần phân biệt với 'informazione' (thông tin) mang tính tổng quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "notizie" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không tồn tại | Không tồn tại dạng số ít |
Questo sostantivo esiste solo nella forma plurale.
(Danh từ này chỉ tồn tại ở dạng số nhiều.)
|
| Với mạo từ xác định | le notizie |
Le notizie di oggi sono molto interessanti.
(Tin tức hôm nay rất thú vị.)
|
| Không xác định số lượng | delle notizie |
Ho sentito delle notizie preoccupanti.
(Tôi đã nghe được một vài tin tức đáng lo ngại.)
|