(Vị trí top_banner)
Hình minh họa notizie
B1
sostantivo B1 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

notizie

/noˈtitsje/
tin tức (trang trọng)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "notizie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni su fatti, avvenimenti o situazioni di attualità.

Ý nghĩa của "notizie" trong tiếng Việt

tin tức; thông tin

Câu ví dụ tiếng Ý với "notizie"

  • "Ho letto le notizie sul giornale."

    "Tôi đã đọc tin tức trên báo."

  • "Le notizie sono state trasmesse alla radio."

    "Tin tức đã được phát trên đài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "notizie"

Đồng nghĩa

informazioni (thông tin) novità (tin mới)

Cách dùng "notizie" & Ghi chú

Cách dùng "notizie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'notizie' luôn ở dạng số nhiều. Dùng để chỉ các thông tin, sự kiện mới nhất, thường được đăng tải trên báo chí hoặc các phương tiện truyền thông khác. Cần phân biệt với 'informazione' (thông tin) mang tính tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "notizie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Không tồn tại Không tồn tại dạng số ít
Questo sostantivo esiste solo nella forma plurale.
(Danh từ này chỉ tồn tại ở dạng số nhiều.)
Với mạo từ xác định le notizie
Le notizie di oggi sono molto interessanti.
(Tin tức hôm nay rất thú vị.)
Không xác định số lượng delle notizie
Ho sentito delle notizie preoccupanti.
(Tôi đã nghe được một vài tin tức đáng lo ngại.)