(Vị trí top_banner)
Hình minh họa novità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

novità

/no.viˈta/
sự mới mẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "novità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità o condizione di essere nuovo; qualcosa di nuovo o inusuale.

Ý nghĩa của "novità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mới mẻ; sự tươi mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "novità"

  • "L'uscita del nuovo modello di auto ha portato una ventata di novità nel mercato automobilistico."

    "Sự ra mắt của mẫu xe mới đã mang đến một luồng gió mới cho thị trường ô tô."

  • "Ho bisogno di novità nella mia vita, sono stanco della solita routine."

    "Tôi cần sự mới mẻ trong cuộc sống của mình, tôi mệt mỏi với những thói quen cũ kỹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "novità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "novità" & Ghi chú

Cách dùng "novità" đúng ngữ cảnh

Từ 'novità' thường được dùng để chỉ một điều gì đó mới mẻ, khác biệt, hoặc chưa từng có trước đây. Nó có thể ám chỉ một sản phẩm mới, một sự kiện mới, hoặc một ý tưởng mới. Cần phân biệt với 'nuovo' (tính từ, 'mới').

Ngữ pháp & Chia từ "novità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la novità
La novità più importante è l'arrivo del nuovo direttore.
(Tin tức quan trọng nhất là sự xuất hiện của giám đốc mới.)
Với mạo từ xác định le novità
Le novità di quest'anno sono molto interessanti.
(Những điều mới lạ của năm nay rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định una novità
C'è una novità: hanno assunto un nuovo dipendente.
(Có một tin mới: họ đã thuê một nhân viên mới.)