nuca
/ˈnuːka/
gáy
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte posteriore del collo.
Ý nghĩa của "nuca" trong tiếng Việt
Gáy (phía sau cổ của một người).
Câu ví dụ tiếng Ý với "nuca"
-
"Sentivo il suo respiro sulla mia nuca."
"Tôi cảm thấy hơi thở của anh ấy trên gáy mình."
-
"Le massaggiò la nuca per alleviare la tensione."
"Anh ấy xoa bóp gáy cô ấy để giảm căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuca"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "nuca" & Ghi chú
Cách dùng "nuca" đúng ngữ cảnh
Từ 'nuca' chỉ phần sau của cổ. Nó tương đương với từ 'gáy' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'collo' (cổ nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "nuca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la nuca |
Mi fa male la nuca.
(Tôi bị đau ở gáy.)
|
| Với mạo từ xác định | le nuche |
Le nuche dei soldati erano esposte al sole cocente.
(Gáy của những người lính bị phơi dưới ánh mặt trời gay gắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una nuca |
Ha una nuca delicata.
(Cô ấy có một cái gáy thanh tú.)
|