collo
/ˈkɔllo/
cổ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "collo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo umano o animale che unisce la testa al tronco.
Ý nghĩa của "collo" trong tiếng Việt
Cổ, phần cơ thể nối đầu với thân mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collo"
-
"Indossava una sciarpa attorno al collo."
"Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng quanh cổ."
-
"Ha un dolore al collo."
"Anh ấy bị đau cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "collo" & Ghi chú
Cách dùng "collo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cổ' có thể chỉ phần cổ áo. Trong tiếng Ý, 'collo' chỉ phần cơ thể. Để chỉ cổ áo, dùng 'colletto'.
Ngữ pháp & Chia từ "collo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il collo |
Il collo della bottiglia è stretto.
(Cổ chai thì hẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i colli |
I colli sono doloranti dopo una lunga giornata.
(Cổ của tôi đau sau một ngày dài.)
|
| Với mạo từ không xác định | un collo |
Ho visto un collo lungo di una giraffa allo zoo.
(Tôi đã thấy một cái cổ dài của con hươu cao cổ ở sở thú.)
|