posteriore
Định nghĩa & Giải nghĩa "posteriore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che viene dopo, che si verifica in un momento successivo rispetto a un altro.
Ý nghĩa của "posteriore" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.
Câu ví dụ tiếng Ý với "posteriore"
-
"In una fase posteriore del progetto, ci concentreremo sull'analisi dei dati."
"Trong giai đoạn sau của dự án, chúng tôi sẽ tập trung vào việc phân tích dữ liệu."
-
"Le conseguenze posteriori all'incidente sono state devastanti."
"Những hậu quả sau vụ tai nạn thật tàn khốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "posteriore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "posteriore" & Ghi chú
Cách dùng "posteriore" đúng ngữ cảnh
Từ 'posteriore' thường được dùng để chỉ một sự kiện, giai đoạn hoặc vật thể xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập đến. Cần phân biệt với 'successivo' là từ có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự liên tiếp.
Ngữ pháp & Chia từ "posteriore" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'analisi posteriore all'evento ha rivelato nuovi dettagli."
"Việc phân tích sau sự kiện đã tiết lộ những chi tiết mới."
-
"I risultati posteriori sono stati ancora più sorprendenti."
"Những kết quả sau đó thậm chí còn đáng ngạc nhiên hơn."
-
"La decisione posteriore del consiglio ha cambiato la strategia."
"Quyết định sau đó của hội đồng đã thay đổi chiến lược."
-
"Quel posteriore evento mi ha cambiato la vita."
"Sự kiện sau đó đã thay đổi cuộc đời tôi."
-
"Bello è il periodo posteriore alla laurea, quando si inizia a lavorare."
"Khoảng thời gian sau khi tốt nghiệp, khi bắt đầu làm việc, thật là đẹp."
-
"Quelle posteriori decisioni si sono rivelate un errore."
"Những quyết định sau đó hóa ra lại là một sai lầm."