nylon
Định nghĩa & Giải nghĩa "nylon"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fibra tessile sintetica di poliammide, resistente, elastica e impermeabile.
Ý nghĩa của "nylon" trong tiếng Việt
Một loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nylon"
-
"Questa camicia è fatta di nylon."
"Cái áo sơ mi này được làm từ nylon."
-
"Il nylon è un materiale molto resistente."
"Nylon là một vật liệu rất bền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nylon"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "nylon" & Ghi chú
Cách dùng "nylon" đúng ngữ cảnh
Từ 'nylon' trong tiếng Ý và tiếng Việt có nghĩa tương tự nhau. Lưu ý phát âm tiếng Ý có trọng âm khác một chút so với tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "nylon" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il nylon |
Il nylon è un materiale sintetico resistente.
(Nylon là một vật liệu tổng hợp bền.)
|
| Với mạo từ xác định | i nylon |
I nylon colorati sono usati per fare le calze.
(Các loại nylon màu được sử dụng để làm tất.)
|
| Với mạo từ không xác định | del nylon |
Ho bisogno di del nylon per riparare la tenda.
(Tôi cần một ít nylon để sửa lều.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I negozi vendono molti articoli fatti di nylon."
"Các cửa hàng bán nhiều mặt hàng làm từ nylon."
-
"Ho comprato dei nuovi fili di nylon per pescare."
"Tôi đã mua một vài sợi nylon mới để câu cá."
-
"Questi zaini sono fatti con diversi strati di nylon resistente."
"Những chiếc ba lô này được làm bằng nhiều lớp nylon bền."