(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impermeabile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

impermeabile

/impermeˈabile/
không thấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impermeabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia attraversare da liquidi o gas.

Ý nghĩa của "impermeabile" trong tiếng Việt

không thấm qua được; không bị ảnh hưởng bởi

Câu ví dụ tiếng Ý với "impermeabile"

  • "Questo tessuto è impermeabile."

    "Loại vải này không thấm nước."

  • "Ho comprato un giacchetto impermeabile per la pioggia."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác không thấm nước để mặc khi trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impermeabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impermeabile" & Ghi chú

Cách dùng "impermeabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'impermeabile' thường được dùng để chỉ các vật liệu, quần áo không thấm nước. Cần phân biệt với các sắc thái ý nghĩa khác của 'không bị ảnh hưởng bởi'.

Ngữ pháp & Chia từ "impermeabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'impermeabile rosso ti sta molto bene."

    "Chiếc áo mưa đỏ đẹp đó rất hợp với bạn."

  • "Ho comprato quegli impermeabili nuovi per i bambini, perché la pioggia è frequente."

    "Tôi đã mua những chiếc áo mưa mới đó cho bọn trẻ, vì trời mưa thường xuyên."

  • "Che bello impermeabile! Dove l'hai comprato?"

    "Áo mưa đẹp quá! Bạn mua nó ở đâu vậy?"