forzatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "forzatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo forzato, non spontaneo.
Ý nghĩa của "forzatamente" trong tiếng Việt
Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "forzatamente"
-
"Sorrise forzatamente alla telecamera."
"Cô ấy gượng gạo mỉm cười với máy quay."
-
"La sua risposta suonò forzatamente ottimista."
"Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ lạc quan một cách gượng gạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forzatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forzatamente" & Ghi chú
Cách dùng "forzatamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái bị ép buộc, không tự nhiên, thường mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu chân thành hoặc gượng ép. Cần phân biệt với các từ như 'naturalmente' (một cách tự nhiên) để thấy rõ sự khác biệt về ý nghĩa.