(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forzatamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

forzatamente

/fort͡saˈtamen.te/
một cách gượng gạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forzatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo forzato, non spontaneo.

Ý nghĩa của "forzatamente" trong tiếng Việt

Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "forzatamente"

  • "Sorrise forzatamente alla telecamera."

    "Cô ấy gượng gạo mỉm cười với máy quay."

  • "La sua risposta suonò forzatamente ottimista."

    "Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ lạc quan một cách gượng gạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forzatamente"

Đồng nghĩa

artificialmente (một cách giả tạo) costrettamente (một cách ép buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "forzatamente" & Ghi chú

Cách dùng "forzatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái bị ép buộc, không tự nhiên, thường mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu chân thành hoặc gượng ép. Cần phân biệt với các từ như 'naturalmente' (một cách tự nhiên) để thấy rõ sự khác biệt về ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "forzatamente" (Grammatica)