(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soggettivo
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

soggettivo

/sod͡ʒetˈtiːvo/
mang tính chủ quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soggettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dipende dal modo di pensare e di sentire del singolo individuo; personale, opinabile.

Ý nghĩa của "soggettivo" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soggettivo"

  • "La bellezza è soggettiva."

    "Vẻ đẹp là chủ quan."

  • "La sua opinione è molto soggettiva."

    "Ý kiến của anh ấy rất chủ quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soggettivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soggettivo" & Ghi chú

Cách dùng "soggettivo" đúng ngữ cảnh

Tính chủ quan trong tiếng Ý thể hiện sự ảnh hưởng của cảm xúc, ý kiến cá nhân lên một sự việc, đánh giá nào đó. Cần phân biệt với 'oggettivo' (khách quan).

Ngữ pháp & Chia từ "soggettivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il valore dell'arte è spesso un giudizio soggettivo."

    "Giá trị của nghệ thuật thường là một đánh giá chủ quan."

  • "Queste sono interpretazioni soggettive del testo, non verità assolute."

    "Đây là những diễn giải chủ quan về văn bản, không phải là sự thật tuyệt đối."

  • "La bellezza è un concetto soggettivo che varia da persona a persona."

    "Vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan, thay đổi từ người này sang người khác."