soggettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "soggettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dipende dal modo di pensare e di sentire del singolo individuo; personale, opinabile.
Ý nghĩa của "soggettivo" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soggettivo"
-
"La bellezza è soggettiva."
"Vẻ đẹp là chủ quan."
-
"La sua opinione è molto soggettiva."
"Ý kiến của anh ấy rất chủ quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soggettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soggettivo" & Ghi chú
Cách dùng "soggettivo" đúng ngữ cảnh
Tính chủ quan trong tiếng Ý thể hiện sự ảnh hưởng của cảm xúc, ý kiến cá nhân lên một sự việc, đánh giá nào đó. Cần phân biệt với 'oggettivo' (khách quan).
Ngữ pháp & Chia từ "soggettivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il valore dell'arte è spesso un giudizio soggettivo."
"Giá trị của nghệ thuật thường là một đánh giá chủ quan."
-
"Queste sono interpretazioni soggettive del testo, non verità assolute."
"Đây là những diễn giải chủ quan về văn bản, không phải là sự thật tuyệt đối."
-
"La bellezza è un concetto soggettivo che varia da persona a persona."
"Vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan, thay đổi từ người này sang người khác."