(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ode
B2
sostantivo B2 Văn học

ode

/ˈɔːde/
bài thơ ca ngợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ode"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Componimento lirico di tono elevato, spesso celebrativo, dedicato a una persona, un'idea, un evento.

Ý nghĩa của "ode" trong tiếng Việt

một bài thơ trữ tình, thường là dưới hình thức một lời ngợi ca hoặc kính trọng dành cho một chủ đề cụ thể, được viết bằng nhịp điệu đa dạng hoặc không đều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ode"

  • "Il poeta compose un'ode per celebrare l'eroe."

    "Nhà thơ sáng tác một bài thơ ca ngợi để tôn vinh người anh hùng."

  • "L'ode alla gioia è un inno all'armonia universale."

    "Bài thơ ca ngợi niềm vui là một khúc ca tụng sự hài hòa toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ode"

Đồng nghĩa

inno (bài hát ca ngợi, thánh ca) poema celebrativo (bài thơ ca tụng)

Cách dùng "ode" & Ghi chú

Cách dùng "ode" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bài thơ ca ngợi' thường được dùng để chỉ một bài thơ trữ tình có tính chất trang trọng, tôn vinh một đối tượng cụ thể. 'Ode' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để ca ngợi hoặc bày tỏ lòng kính trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "ode" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ode
Ho letto l'ode di Ugo Foscolo.
(Tôi đã đọc bài thơ trữ tình của Ugo Foscolo.)
Với mạo từ xác định le odi
Le odi di Orazio sono famose.
(Những bài thơ trữ tình của Horace rất nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định un'ode
Ha composto un'ode per la sua amata.
(Anh ấy đã sáng tác một bài thơ trữ tình cho người yêu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ode che hai scritto è veramente commovente."

    "Bài thơ trữ tình mà bạn đã viết thực sự rất cảm động."

  • "Il professore ha recitato l'ode a Dante Alighieri con grande passione."

    "Giáo sư đã ngâm bài thơ trữ tình dành cho Dante Alighieri với niềm đam mê lớn."

  • "La nuova ode del poeta celebra la bellezza della natura."

    "Bài thơ trữ tình mới của nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scritto un'ode alla bellezza della natura."

    "Tôi đã viết một bài thơ trữ tình để ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "Il poeta recitò un'ode commovente durante la cerimonia."

    "Nhà thơ đã ngâm một bài thơ trữ tình cảm động trong buổi lễ."

  • "Vorrei comporre un'ode al mio eroe."

    "Tôi muốn sáng tác một bài thơ trữ tình để vinh danh người hùng của tôi."