inno
Định nghĩa & Giải nghĩa "inno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Componimento poetico in lode di una divinità, di un eroe, di un ideale.
Ý nghĩa của "inno" trong tiếng Việt
Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inno"
-
"L'inno nazionale italiano è molto commovente."
"Quốc ca Ý rất cảm động."
-
"Abbiamo cantato un inno alla Madonna durante la messa."
"Chúng tôi đã hát một bài thánh ca kính Đức Mẹ trong thánh lễ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inno" & Ghi chú
Cách dùng "inno" đúng ngữ cảnh
In italiano, 'inno' si riferisce specificamente a un canto solenne, spesso di natura religiosa o patriottica. Khác với 'canzone', 'inno' mang tính trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inno |
L'inno nazionale italiano è molto emozionante.
(Quốc ca Ý rất cảm động.)
|
| Với mạo từ xác định | gli inni |
Gli inni delle diverse nazioni sono stati suonati durante la cerimonia.
(Các quốc ca của các quốc gia khác nhau đã được chơi trong buổi lễ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un inno |
Ho sentito un inno provenire dalla chiesa.
(Tôi nghe thấy một bài thánh ca phát ra từ nhà thờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il coro ha cantato l'inno nazionale con grande passione."
"Dàn hợp xướng đã hát quốc ca với niềm đam mê lớn."
-
"L'inno alla gioia è un brano musicale molto famoso."
"Bài ca tụng niềm vui là một bản nhạc rất nổi tiếng."
-
"Gli inni sacri venivano cantati durante le celebrazioni religiose."
"Những bài thánh ca được hát trong các buổi cử hành tôn giáo."