(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inno
B1
sostantivo B1 Tôn giáo, Âm nhạc

inno

/ˈin.no/
thánh ca
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Componimento poetico in lode di una divinità, di un eroe, di un ideale.

Ý nghĩa của "inno" trong tiếng Việt

Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inno"

  • "L'inno nazionale italiano è molto commovente."

    "Quốc ca Ý rất cảm động."

  • "Abbiamo cantato un inno alla Madonna durante la messa."

    "Chúng tôi đã hát một bài thánh ca kính Đức Mẹ trong thánh lễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inno"

Đồng nghĩa

cantico (bài ca) salmo (thánh vịnh)

Cách dùng "inno" & Ghi chú

Cách dùng "inno" đúng ngữ cảnh

In italiano, 'inno' si riferisce specificamente a un canto solenne, spesso di natura religiosa o patriottica. Khác với 'canzone', 'inno' mang tính trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "inno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inno
L'inno nazionale italiano è molto emozionante.
(Quốc ca Ý rất cảm động.)
Với mạo từ xác định gli inni
Gli inni delle diverse nazioni sono stati suonati durante la cerimonia.
(Các quốc ca của các quốc gia khác nhau đã được chơi trong buổi lễ.)
Với mạo từ không xác định un inno
Ho sentito un inno provenire dalla chiesa.
(Tôi nghe thấy một bài thánh ca phát ra từ nhà thờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il coro ha cantato l'inno nazionale con grande passione."

    "Dàn hợp xướng đã hát quốc ca với niềm đam mê lớn."

  • "L'inno alla gioia è un brano musicale molto famoso."

    "Bài ca tụng niềm vui là một bản nhạc rất nổi tiếng."

  • "Gli inni sacri venivano cantati durante le celebrazioni religiose."

    "Những bài thánh ca được hát trong các buổi cử hành tôn giáo."