tono
Định nghĩa & Giải nghĩa "tono"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'inflessione della voce che esprime un sentimento o un'emozione.
Ý nghĩa của "tono" trong tiếng Việt
Cách một người nói, phản ánh cảm xúc hoặc tâm trạng của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tono"
-
"Il suo tono di voce era arrabbiato."
"Giọng điệu của anh ấy rất giận dữ."
-
"Non mi piace il tono che usi con me."
"Tôi không thích cái giọng điệu mà bạn dùng với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tono"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tono" & Ghi chú
Cách dùng "tono" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tono' có thể chỉ giọng nói theo nghĩa đen (cao độ, âm sắc) hoặc theo nghĩa bóng (thái độ, cảm xúc). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "tono" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tono |
Il tono della sua voce era calmo.
(Giọng nói của anh ấy rất bình tĩnh.)
|
| Với mạo từ xác định | i toni |
I toni usati nel dipinto sono molto vivaci.
(Các tông màu được sử dụng trong bức tranh rất sống động.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tono |
Ho sentito un tono di sfida nella sua risposta.
(Tôi nghe thấy một giọng thách thức trong câu trả lời của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito un tono di sfida nella sua voce."
"Tôi nghe thấy một giọng điệu thách thức trong giọng nói của anh ấy."
-
"È difficile capire cosa provi quando usa un tono così neutro."
"Thật khó để hiểu bạn cảm thấy gì khi bạn sử dụng một giọng điệu trung tính như vậy."
-
"Il suo commento aveva un tono sarcastico."
"Bình luận của anh ấy có một giọng điệu са са."
-
"Il tono della sua voce rivelava una profonda tristezza."
"Giọng điệu trong giọng nói của anh ấy bộc lộ một nỗi buồn sâu sắc."
-
"Non mi piace il tono con cui mi parli."
"Tôi không thích cái giọng mà bạn nói chuyện với tôi."
-
"Il relatore ha cambiato tono durante la presentazione, diventando più entusiasta."
"Diễn giả đã thay đổi giọng điệu trong suốt bài thuyết trình, trở nên nhiệt tình hơn."