odorare
/odoˈrare/
ngửi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "odorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un odore particolare.
Ý nghĩa của "odorare" trong tiếng Việt
Có một mùi đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "odorare"
-
"Questo fiore odora di miele."
"Hoa này có mùi mật ong."
-
"La stanza odora di chiuso."
"Căn phòng có mùi ẩm mốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "odorare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "odorare" & Ghi chú
Cách dùng "odorare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'odorare' thường được dùng để chỉ việc một vật gì đó có mùi, không nhất thiết là do mình chủ động ngửi. Để diễn tả hành động chủ động ngửi, có thể dùng 'annusare'.