(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorrente
B1
sostantivo B1 Thể thao, Giải trí

concorrente

/konkorˈrɛnte/
người chơi thi đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o squadra che partecipa a una competizione per vincere.

Ý nghĩa của "concorrente" trong tiếng Việt

Một người hoặc đội tham gia vào một trò chơi hoặc cuộc thi và cố gắng giành chiến thắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrente"

  • "Ogni concorrente deve rispettare le regole del gioco."

    "Mỗi người chơi thi đấu phải tuân thủ luật chơi."

  • "Il concorrente ha dimostrato grande abilità e strategia."

    "Người chơi thi đấu đã thể hiện kỹ năng và chiến lược tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "concorrente" & Ghi chú

Cách dùng "concorrente" đúng ngữ cảnh

Từ 'concorrente' thường được dùng trong các cuộc thi đấu, trò chơi hoặc các tình huống cạnh tranh nói chung. Cần phân biệt với 'giocatore' (người chơi) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người tham gia trò chơi giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "concorrente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il concorrente
Il concorrente ha vinto il premio.
(Người dự thi đã thắng giải thưởng.)
Với mạo từ xác định i concorrenti
I concorrenti sono molto preparati.
(Các thí sinh rất chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Với mạo từ không xác định un concorrente
C'è un concorrente che non si è presentato.
(Có một thí sinh đã không xuất hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un concorrente è stato squalificato per doping."

    "Một thí sinh đã bị loại vì sử dụng doping."

  • "Oggi vedremo se uscirà fuori un concorrente valido per il titolo."

    "Hôm nay chúng ta sẽ xem liệu có xuất hiện một đối thủ xứng đáng cho danh hiệu hay không."

  • "Maria è una concorrente molto preparata per questa gara."

    "Maria là một thí sinh được chuẩn bị rất kỹ cho cuộc thi này."