Ogni tanto
Định nghĩa & Giải nghĩa "Ogni tanto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualche volta, non frequentemente.
Ý nghĩa của "Ogni tanto" trong tiếng Việt
Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Ogni tanto"
-
"Ogni tanto vado al cinema."
"Thỉnh thoảng tôi đi xem phim."
-
"Ogni tanto mi piace leggere un libro."
"Thỉnh thoảng tôi thích đọc một quyển sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ogni tanto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Ogni tanto" & Ghi chú
Cách dùng "Ogni tanto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'ogni tanto' tương đương với 'thỉnh thoảng' trong tiếng Việt, diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên, đôi khi. Có thể dùng thay thế cho 'a volte' hoặc 'qualche volta', tuy nhiên 'ogni tanto' có sắc thái nhấn mạnh sự không đều đặn hơn.