(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volta
A2
sostantivo A2 Tổng quát

volta

/ˈvɔlta/
lần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuno dei casi in cui una stessa azione o evento si ripete.

Ý nghĩa của "volta" trong tiếng Việt

Số lần, dịp, thời điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volta"

  • "Sono andato al cinema tre volte questa settimana."

    "Tôi đã đi xem phim ba lần trong tuần này."

  • "Devo ripetere l'esercizio molte volte per impararlo bene."

    "Tôi phải lặp lại bài tập nhiều lần để học nó thật tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "volta" & Ghi chú

Cách dùng "volta" đúng ngữ cảnh

Từ "volta" thường được dùng để chỉ số lần một hành động hoặc sự kiện lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác như "tempo" (thời gian) hoặc "occasione" (dịp), tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "volta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la volta
La volta scorsa sono andato al cinema.
(Lần trước tôi đã đi xem phim.)
Với mạo từ xác định le volte
Le volte che ti ho visto, eri sempre felice.
(Những lần tôi thấy bạn, bạn luôn vui vẻ.)
Với mạo từ không xác định una volta
Una volta ho incontrato un famoso attore.
(Một lần tôi đã gặp một diễn viên nổi tiếng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata solo una volta che ho visto le stelle cadenti così chiaramente."

    "Đây chỉ là lần duy nhất tôi nhìn thấy sao băng rõ ràng đến vậy."

  • "Ho provato a chiamarlo, ma è andato alla segreteria telefonica una volta."

    "Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy, nhưng chỉ một lần vào hộp thư thoại."

  • "Una volta, quando ero bambino, ho trovato un nido di uccelli nel nostro giardino."

    "Một lần, khi tôi còn nhỏ, tôi đã tìm thấy một tổ chim trong vườn của chúng tôi."