(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frequentemente
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày

frequentemente

/fre.kwen.teˈmen.te/
thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frequentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo frequente; che si ripete a intervalli regolari o con una certa costanza.

Ý nghĩa của "frequentemente" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc làm điều gì đó thường xuyên; lặp lại theo các khoảng thời gian cố định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frequentemente"

  • "Vado frequentemente al cinema."

    "Tôi thường xuyên đi xem phim."

  • "Si lavava frequentemente le mani."

    "Anh ấy thường xuyên rửa tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frequentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frequentemente" & Ghi chú

Cách dùng "frequentemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'frequentemente' trong tiếng Ý tương đương với 'thường xuyên' trong tiếng Việt, chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Cần phân biệt với 'spesso' (thường) có tần suất ít hơn 'frequentemente'.

Ngữ pháp & Chia từ "frequentemente" (Grammatica)