(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oltre
B1
preposizione B1 Đời sống hàng ngày

oltre

/ˈoltre/
vượt quá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oltre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica una posizione o uno spazio che si estende al di là di un certo limite; al di là di, al di sopra di.

Ý nghĩa của "oltre" trong tiếng Việt

Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oltre"

  • "Il fiume scorre oltre il ponte."

    "Dòng sông chảy vượt qua cây cầu."

  • "Non andare oltre i limiti di velocità."

    "Đừng vượt quá giới hạn tốc độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oltre"

Đồng nghĩa

al di là di (ở phía bên kia của) superare (vượt qua)

Cách dùng "oltre" & Ghi chú

Cách dùng "oltre" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vượt quá' có thể dịch thành 'oltre' khi mang nghĩa về vị trí hoặc giới hạn. Cần phân biệt với các giới từ khác như 'sopra' (trên) hoặc 'attraverso' (xuyên qua) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "oltre" (Grammatica)