oltre
Định nghĩa & Giải nghĩa "oltre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica una posizione o uno spazio che si estende al di là di un certo limite; al di là di, al di sopra di.
Ý nghĩa của "oltre" trong tiếng Việt
Ở phía bên kia của; vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi của.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oltre"
-
"Il fiume scorre oltre il ponte."
"Dòng sông chảy vượt qua cây cầu."
-
"Non andare oltre i limiti di velocità."
"Đừng vượt quá giới hạn tốc độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oltre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "oltre" & Ghi chú
Cách dùng "oltre" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'vượt quá' có thể dịch thành 'oltre' khi mang nghĩa về vị trí hoặc giới hạn. Cần phân biệt với các giới từ khác như 'sopra' (trên) hoặc 'attraverso' (xuyên qua) để sử dụng chính xác.