superare
Định nghĩa & Giải nghĩa "superare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vincere una difficoltà, un ostacolo, un limite.
Ý nghĩa của "superare" trong tiếng Việt
Vượt qua (một khó khăn hoặc trở ngại).
Câu ví dụ tiếng Ý với "superare"
-
"Dobbiamo superare queste difficoltà insieme."
"Chúng ta phải cùng nhau vượt qua những khó khăn này."
-
"Ha superato l'esame con successo."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "superare" & Ghi chú
Cách dùng "superare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'superare' được dùng để diễn tả việc vượt qua một khó khăn, trở ngại, hoặc giới hạn nào đó. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác như 'vincere' (chiến thắng) hoặc 'oltrepassare' (vượt qua về mặt vật lý).
Ngữ pháp & Chia từ "superare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "superare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | supero |
Io supero le mie paure ogni giorno.
(Tôi vượt qua nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | superi |
Tu superi sempre le aspettative.
(Bạn luôn vượt quá mong đợi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | supera |
Lei supera tutti i problemi con facilità.
(Cô ấy vượt qua mọi vấn đề một cách dễ dàng.)
|
| noi (chúng tôi) | superiamo |
Noi superiamo insieme le difficoltà.
(Chúng tôi cùng nhau vượt qua khó khăn.)
|
| voi (các bạn) | superate |
Voi superate ogni ostacolo con determinazione.
(Các bạn vượt qua mọi trở ngại với quyết tâm.)
|
| loro (họ) | superano |
Loro superano se stessi ogni volta.
(Họ vượt qua chính mình mỗi lần.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho superato l'esame di italiano con successo."
"Tôi đã vượt qua kỳ thi tiếng Ý thành công."
-
"Siamo riusciti a superare le nostre paure grazie al tuo aiuto."
"Chúng tôi đã có thể vượt qua nỗi sợ hãi của mình nhờ sự giúp đỡ của bạn."
-
"Superando le difficoltà, si diventa più forti."
"Vượt qua khó khăn, người ta trở nên mạnh mẽ hơn."
-
"Domani supererò la mia paura di volare."
"Ngày mai tôi sẽ vượt qua nỗi sợ bay của mình."
-
"Supereremo insieme tutte le difficoltà che incontreremo."
"Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua mọi khó khăn mà chúng ta sẽ gặp phải."
-
"Sono sicuro che supererà l'esame con successo."
"Tôi chắc chắn rằng anh ấy/cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi thành công."
-
"Stiamo superando le nostre paure viaggiando in solitaria."
"Chúng tôi đang vượt qua nỗi sợ hãi của mình bằng cách đi du lịch một mình."
-
"Il governo sta superando la crisi economica implementando nuove politiche."
"Chính phủ đang vượt qua khủng hoảng kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới."
-
"Marco sta superando un periodo difficile concentrandosi sul lavoro."
"Marco đang vượt qua một giai đoạn khó khăn bằng cách tập trung vào công việc."
-
"Come possiamo superare questa crisi economica?"
"Chúng ta có thể vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế này như thế nào?"
-
"Credi che supereremo mai le nostre paure?"
"Bạn có tin rằng chúng ta sẽ vượt qua được những nỗi sợ hãi của mình không?"
-
"Chi è riuscito a superare l'esame di italiano?"
"Ai đã vượt qua kỳ thi tiếng Ý?"