(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superare
B1
verbo B1 Tổng quát

superare

/su.peˈra.re/
vượt qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vincere una difficoltà, un ostacolo, un limite.

Ý nghĩa của "superare" trong tiếng Việt

Vượt qua (một khó khăn hoặc trở ngại).

Câu ví dụ tiếng Ý với "superare"

  • "Dobbiamo superare queste difficoltà insieme."

    "Chúng ta phải cùng nhau vượt qua những khó khăn này."

  • "Ha superato l'esame con successo."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superare"

Đồng nghĩa

vincere (chiến thắng) sormontare (khắc phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "superare" & Ghi chú

Cách dùng "superare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'superare' được dùng để diễn tả việc vượt qua một khó khăn, trở ngại, hoặc giới hạn nào đó. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác như 'vincere' (chiến thắng) hoặc 'oltrepassare' (vượt qua về mặt vật lý).

Ngữ pháp & Chia từ "superare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "superare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) supero
Io supero le mie paure ogni giorno.
(Tôi vượt qua nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
tu (bạn) superi
Tu superi sempre le aspettative.
(Bạn luôn vượt quá mong đợi.)
lui/lei (anh/cô ấy) supera
Lei supera tutti i problemi con facilità.
(Cô ấy vượt qua mọi vấn đề một cách dễ dàng.)
noi (chúng tôi) superiamo
Noi superiamo insieme le difficoltà.
(Chúng tôi cùng nhau vượt qua khó khăn.)
voi (các bạn) superate
Voi superate ogni ostacolo con determinazione.
(Các bạn vượt qua mọi trở ngại với quyết tâm.)
loro (họ) superano
Loro superano se stessi ogni volta.
(Họ vượt qua chính mình mỗi lần.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): superato
"Il record è stato superato."
(Kỷ lục đã bị phá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho superato l'esame di italiano con successo."

    "Tôi đã vượt qua kỳ thi tiếng Ý thành công."

  • "Siamo riusciti a superare le nostre paure grazie al tuo aiuto."

    "Chúng tôi đã có thể vượt qua nỗi sợ hãi của mình nhờ sự giúp đỡ của bạn."

  • "Superando le difficoltà, si diventa più forti."

    "Vượt qua khó khăn, người ta trở nên mạnh mẽ hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani supererò la mia paura di volare."

    "Ngày mai tôi sẽ vượt qua nỗi sợ bay của mình."

  • "Supereremo insieme tutte le difficoltà che incontreremo."

    "Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua mọi khó khăn mà chúng ta sẽ gặp phải."

  • "Sono sicuro che supererà l'esame con successo."

    "Tôi chắc chắn rằng anh ấy/cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi thành công."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo superando le nostre paure viaggiando in solitaria."

    "Chúng tôi đang vượt qua nỗi sợ hãi của mình bằng cách đi du lịch một mình."

  • "Il governo sta superando la crisi economica implementando nuove politiche."

    "Chính phủ đang vượt qua khủng hoảng kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới."

  • "Marco sta superando un periodo difficile concentrandosi sul lavoro."

    "Marco đang vượt qua một giai đoạn khó khăn bằng cách tập trung vào công việc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo superare questa crisi economica?"

    "Chúng ta có thể vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế này như thế nào?"

  • "Credi che supereremo mai le nostre paure?"

    "Bạn có tin rằng chúng ta sẽ vượt qua được những nỗi sợ hãi của mình không?"

  • "Chi è riuscito a superare l'esame di italiano?"

    "Ai đã vượt qua kỳ thi tiếng Ý?"