omogeneità
Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è omogeneo, che ha la stessa natura o struttura in tutte le sue parti.
Ý nghĩa của "omogeneità" trong tiếng Việt
Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneità"
-
"L'omogeneità del prodotto garantisce la sua qualità."
"Tính đồng nhất của sản phẩm đảm bảo chất lượng của nó."
-
"L'omogeneità culturale di questa regione è sorprendente."
"Tính đồng nhất văn hóa của vùng này thật đáng ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omogeneità" & Ghi chú
Cách dùng "omogeneità" đúng ngữ cảnh
Omogeneità thường được dùng để chỉ sự đồng nhất về chất, cấu trúc hoặc thành phần. Cần phân biệt với 'uniformità', thường chỉ sự đồng đều về hình thức bên ngoài.
Ngữ pháp & Chia từ "omogeneità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'omogeneità |
L'omogeneità della miscela è essenziale per il successo dell'esperimento.
(Tính đồng nhất của hỗn hợp là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.)
|
| Với mạo từ xác định | le omogeneità |
Le omogeneità regionali in Italia sono un riflesso della sua storia diversificata.
(Sự đồng nhất giữa các vùng ở Ý là sự phản ánh của lịch sử đa dạng của nó.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'omogeneità |
C'è un'omogeneità sorprendente nel pensiero di questi filosofi.
(Có một sự đồng nhất đáng ngạc nhiên trong tư tưởng của những triết gia này.)
|