(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omogeneità
B2
sostantivo B2 General

omogeneità

/omoʤeneità/
tính đồng nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è omogeneo, che ha la stessa natura o struttura in tutte le sue parti.

Ý nghĩa của "omogeneità" trong tiếng Việt

Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneità"

  • "L'omogeneità del prodotto garantisce la sua qualità."

    "Tính đồng nhất của sản phẩm đảm bảo chất lượng của nó."

  • "L'omogeneità culturale di questa regione è sorprendente."

    "Tính đồng nhất văn hóa của vùng này thật đáng ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneità"

Đồng nghĩa

uniformità (tính đồng đều) similitudine (tính tương đồng)

Trái nghĩa

eterogeneità (tính không đồng nhất) disomogeneità (tính dị biệt)

Cách dùng "omogeneità" & Ghi chú

Cách dùng "omogeneità" đúng ngữ cảnh

Omogeneità thường được dùng để chỉ sự đồng nhất về chất, cấu trúc hoặc thành phần. Cần phân biệt với 'uniformità', thường chỉ sự đồng đều về hình thức bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "omogeneità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'omogeneità
L'omogeneità della miscela è essenziale per il successo dell'esperimento.
(Tính đồng nhất của hỗn hợp là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.)
Với mạo từ xác định le omogeneità
Le omogeneità regionali in Italia sono un riflesso della sua storia diversificata.
(Sự đồng nhất giữa các vùng ở Ý là sự phản ánh của lịch sử đa dạng của nó.)
Với mạo từ không xác định un'omogeneità
C'è un'omogeneità sorprendente nel pensiero di questi filosofi.
(Có một sự đồng nhất đáng ngạc nhiên trong tư tưởng của những triết gia này.)