(Vị trí top_banner)
Hình minh họa similitudine
B2
sostantivo B2 Văn học

similitudine

/similituˈdine/
phép so sánh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "similitudine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Figura retorica che consiste nel paragonare due elementi diversi, esplicitando il rapporto di somiglianza attraverso l'uso di congiunzioni o locuzioni avverbiali comparative (come, quanto, simile a, ecc.).

Ý nghĩa của "similitudine" trong tiếng Việt

Một biện pháp tu từ so sánh hai vật hoặc hai ý tưởng khác nhau bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ như 'like' hoặc 'as' để làm cho mô tả trở nên mạnh mẽ và sống động hơn. Ví dụ: 'dũng cảm như sư tử'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "similitudine"

  • "La sua voce era dolce come il miele."

    "Giọng của cô ấy ngọt ngào như mật ong."

  • "I suoi occhi brillavano come stelle."

    "Mắt anh ấy sáng long lanh như những vì sao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "similitudine"

Đồng nghĩa

paragone (sự so sánh) confronto (sự đối chiếu)

Cách dùng "similitudine" & Ghi chú

Cách dùng "similitudine" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'so sánh' trong tiếng Việt, 'similitudine' trong tiếng Ý được dùng để chỉ phép so sánh giữa hai sự vật hoặc ý tưởng khác nhau, thường sử dụng các từ như 'come' (như), 'quanto' (bằng, như), 'simile a' (tương tự như) để làm nổi bật sự tương đồng. Ví dụ: 'forte come un leone' (khỏe như sư tử).

Ngữ pháp & Chia từ "similitudine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la similitudine
La similitudine tra i due quadri è sorprendente.
(Sự tương đồng giữa hai bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le similitudini
Le similitudini tra le due lingue sono evidenti.
(Sự tương đồng giữa hai ngôn ngữ là rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una similitudine
Ho notato una similitudine tra i loro comportamenti.
(Tôi nhận thấy một sự tương đồng giữa hành vi của họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La sua vita era una similitudine della trama di un romanzo d'avventura."

    "Cuộc đời anh ấy là một sự tương đồng với cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu."

  • "Ho trovato una similitudine sorprendente tra i loro caratteri."

    "Tôi đã tìm thấy một sự tương đồng đáng ngạc nhiên giữa tính cách của họ."

  • "Il poeta ha usato una similitudine per descrivere la bellezza del paesaggio."

    "Nhà thơ đã sử dụng một phép so sánh để mô tả vẻ đẹp của phong cảnh."

Danh từ số nhiều
  • "Le similitudini tra i due progetti sono sorprendenti, quasi fossero stati sviluppati dalla stessa persona."

    "Những điểm tương đồng giữa hai dự án thật đáng ngạc nhiên, cứ như thể chúng được phát triển bởi cùng một người."

  • "Nelle sue poesie, il poeta utilizza molte similitudini per rendere più vivide le immagini."

    "Trong những bài thơ của mình, nhà thơ sử dụng nhiều phép so sánh để làm cho hình ảnh trở nên sống động hơn."

  • "Le similitudini e le differenze tra le culture europee e quelle asiatiche sono un argomento affascinante."

    "Sự tương đồng và khác biệt giữa các nền văn hóa châu Âu và châu Á là một chủ đề hấp dẫn."