eterogeneità
Định nghĩa & Giải nghĩa "eterogeneità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è eterogeneo, di ciò che è composto da elementi diversi tra loro.
Ý nghĩa của "eterogeneità" trong tiếng Việt
Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eterogeneità"
-
"L'eterogeneità della società moderna è un dato di fatto."
"Sự không đồng nhất của xã hội hiện đại là một thực tế hiển nhiên."
-
"L'eterogeneità dei risultati scolastici è un problema da affrontare."
"Sự không đồng nhất của kết quả học tập là một vấn đề cần giải quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eterogeneità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eterogeneità" & Ghi chú
Cách dùng "eterogeneità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tính chất không đồng nhất, sự khác biệt về thành phần hoặc yếu tố cấu thành. Lưu ý sự khác biệt với 'diversità' (sự đa dạng), 'disparità' (sự chênh lệch) và 'varietà' (tính đa dạng).
Ngữ pháp & Chia từ "eterogeneità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eterogeneità |
L'eterogeneità culturale arricchisce la società.
(Sự không đồng nhất văn hóa làm phong phú xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le eterogeneità |
Le eterogeneità regionali sono evidenti in Italia.
(Sự không đồng nhất vùng miền là điều hiển nhiên ở Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eterogeneità |
C'è un'eterogeneità di opinioni all'interno del gruppo.
(Có sự không đồng nhất về ý kiến trong nhóm.)
|