(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eterogeneità
B2
sostantivo B2 Thống kê, Sinh học, Khoa học xã hội

eterogeneità

/eteɾod͡ʒeneiˈta/
tính không đồng nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eterogeneità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è eterogeneo, di ciò che è composto da elementi diversi tra loro.

Ý nghĩa của "eterogeneità" trong tiếng Việt

Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eterogeneità"

  • "L'eterogeneità della società moderna è un dato di fatto."

    "Sự không đồng nhất của xã hội hiện đại là một thực tế hiển nhiên."

  • "L'eterogeneità dei risultati scolastici è un problema da affrontare."

    "Sự không đồng nhất của kết quả học tập là một vấn đề cần giải quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eterogeneità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eterogeneità" & Ghi chú

Cách dùng "eterogeneità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tính chất không đồng nhất, sự khác biệt về thành phần hoặc yếu tố cấu thành. Lưu ý sự khác biệt với 'diversità' (sự đa dạng), 'disparità' (sự chênh lệch) và 'varietà' (tính đa dạng).

Ngữ pháp & Chia từ "eterogeneità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eterogeneità
L'eterogeneità culturale arricchisce la società.
(Sự không đồng nhất văn hóa làm phong phú xã hội.)
Với mạo từ xác định le eterogeneità
Le eterogeneità regionali sono evidenti in Italia.
(Sự không đồng nhất vùng miền là điều hiển nhiên ở Ý.)
Với mạo từ không xác định un'eterogeneità
C'è un'eterogeneità di opinioni all'interno del gruppo.
(Có sự không đồng nhất về ý kiến trong nhóm.)