omogeneizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il processo di rendere omogeneo o uniforme.
Ý nghĩa của "omogeneizzazione" trong tiếng Việt
Quá trình làm cho mọi thứ đồng nhất hoặc tương tự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneizzazione"
-
"L'omogeneizzazione del latte ne prolunga la conservazione."
"Việc đồng nhất hóa sữa giúp kéo dài thời gian bảo quản."
-
"L'omogeneizzazione culturale è un processo complesso con effetti sia positivi che negativi."
"Sự đồng nhất hóa văn hóa là một quá trình phức tạp với những ảnh hưởng cả tích cực lẫn tiêu cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneizzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omogeneizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "omogeneizzazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'standardizzazione' nhưng nhấn mạnh tính chất làm cho mọi thứ trở nên giống nhau về thành phần, tính chất, hoặc hình thức. Trong nhiều trường hợp, có thể dịch là 'tiêu chuẩn hóa', 'đồng đều hóa'.
Ngữ pháp & Chia từ "omogeneizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'omogeneizzazione |
L'omogeneizzazione del latte è un processo importante.
(Sự đồng nhất hóa sữa là một quá trình quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le omogeneizzazioni |
Le omogeneizzazioni sono importanti per la stabilità del prodotto.
(Các quá trình đồng nhất hóa rất quan trọng cho sự ổn định của sản phẩm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'omogeneizzazione |
Un'omogeneizzazione efficace può migliorare la qualità del prodotto.
(Một quá trình đồng nhất hóa hiệu quả có thể cải thiện chất lượng sản phẩm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'omogeneizzazione del latte è un processo fondamentale nell'industria alimentare."
"Sự đồng nhất hóa sữa là một quá trình cơ bản trong ngành công nghiệp thực phẩm."
-
"Il successo del progetto dipende dall'omogeneizzazione delle procedure."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc đồng nhất hóa các quy trình."
-
"Abbiamo notato una maggiore omogeneizzazione culturale tra i giovani."
"Chúng tôi nhận thấy sự đồng nhất văn hóa lớn hơn giữa những người trẻ."