(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omogeneizzazione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Kinh tế, Vật lý, Hóa học, Sinh học

omogeneizzazione

/omoʤeneiddzatˈtsjone/
sự đồng nhất hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo di rendere omogeneo o uniforme.

Ý nghĩa của "omogeneizzazione" trong tiếng Việt

Quá trình làm cho mọi thứ đồng nhất hoặc tương tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneizzazione"

  • "L'omogeneizzazione del latte ne prolunga la conservazione."

    "Việc đồng nhất hóa sữa giúp kéo dài thời gian bảo quản."

  • "L'omogeneizzazione culturale è un processo complesso con effetti sia positivi che negativi."

    "Sự đồng nhất hóa văn hóa là một quá trình phức tạp với những ảnh hưởng cả tích cực lẫn tiêu cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneizzazione"

Đồng nghĩa

standardizzazione (tiêu chuẩn hóa) uniformazione (sự làm cho đồng đều)

Trái nghĩa

differenziazione (sự khác biệt hóa)

Cách dùng "omogeneizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "omogeneizzazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'standardizzazione' nhưng nhấn mạnh tính chất làm cho mọi thứ trở nên giống nhau về thành phần, tính chất, hoặc hình thức. Trong nhiều trường hợp, có thể dịch là 'tiêu chuẩn hóa', 'đồng đều hóa'.

Ngữ pháp & Chia từ "omogeneizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'omogeneizzazione
L'omogeneizzazione del latte è un processo importante.
(Sự đồng nhất hóa sữa là một quá trình quan trọng.)
Với mạo từ xác định le omogeneizzazioni
Le omogeneizzazioni sono importanti per la stabilità del prodotto.
(Các quá trình đồng nhất hóa rất quan trọng cho sự ổn định của sản phẩm.)
Với mạo từ không xác định un'omogeneizzazione
Un'omogeneizzazione efficace può migliorare la qualità del prodotto.
(Một quá trình đồng nhất hóa hiệu quả có thể cải thiện chất lượng sản phẩm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'omogeneizzazione del latte è un processo fondamentale nell'industria alimentare."

    "Sự đồng nhất hóa sữa là một quá trình cơ bản trong ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Il successo del progetto dipende dall'omogeneizzazione delle procedure."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc đồng nhất hóa các quy trình."

  • "Abbiamo notato una maggiore omogeneizzazione culturale tra i giovani."

    "Chúng tôi nhận thấy sự đồng nhất văn hóa lớn hơn giữa những người trẻ."