(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omogeneo
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

omogeneo

/omoˈdʒɛneo/
quần thể đồng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Costituito da elementi della stessa natura e con le stesse caratteristiche; uniforme.

Ý nghĩa của "omogeneo" trong tiếng Việt

Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneo"

  • "La classe è omogenea per livello di preparazione."

    "Lớp học đồng nhất về trình độ chuẩn bị."

  • "Il gruppo di partecipanti era omogeneo per età e interessi."

    "Nhóm người tham gia đồng nhất về độ tuổi và sở thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omogeneo" & Ghi chú

Cách dùng "omogeneo" đúng ngữ cảnh

Từ 'omogeneo' trong tiếng Ý tương đương với 'đồng nhất' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc tính chất. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "omogeneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio gruppo di studio è omogeneo, tutti abbiamo gli stessi obiettivi."

    "Nhóm học tập của tôi đồng nhất, tất cả chúng tôi đều có cùng mục tiêu."

  • "La sua collezione di francobolli è omogenea, si concentra principalmente su quelli del ventesimo secolo."

    "Bộ sưu tập tem của anh ấy đồng nhất, chủ yếu tập trung vào những con tem của thế kỷ 20."

  • "I nostri prodotti sono omogenei in termini di qualità e prezzo."

    "Các sản phẩm của chúng tôi đồng nhất về chất lượng và giá cả."