omogeneo
Định nghĩa & Giải nghĩa "omogeneo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costituito da elementi della stessa natura e con le stesse caratteristiche; uniforme.
Ý nghĩa của "omogeneo" trong tiếng Việt
Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omogeneo"
-
"La classe è omogenea per livello di preparazione."
"Lớp học đồng nhất về trình độ chuẩn bị."
-
"Il gruppo di partecipanti era omogeneo per età e interessi."
"Nhóm người tham gia đồng nhất về độ tuổi và sở thích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omogeneo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omogeneo" & Ghi chú
Cách dùng "omogeneo" đúng ngữ cảnh
Từ 'omogeneo' trong tiếng Ý tương đương với 'đồng nhất' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc tính chất. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Ngữ pháp & Chia từ "omogeneo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio gruppo di studio è omogeneo, tutti abbiamo gli stessi obiettivi."
"Nhóm học tập của tôi đồng nhất, tất cả chúng tôi đều có cùng mục tiêu."
-
"La sua collezione di francobolli è omogenea, si concentra principalmente su quelli del ventesimo secolo."
"Bộ sưu tập tem của anh ấy đồng nhất, chủ yếu tập trung vào những con tem của thế kỷ 20."
-
"I nostri prodotti sono omogenei in termini di qualità e prezzo."
"Các sản phẩm của chúng tôi đồng nhất về chất lượng và giá cả."