(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onnipotenza
C2
sostantivo C2 Tôn giáo, Triết học

onnipotenza

/on.ni.poˈtɛn.t͡sa/
sự toàn năng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onnipotenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Potere illimitato e assoluto; capacità di fare tutto ciò che si vuole.

Ý nghĩa của "onnipotenza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc toàn năng; quyền lực vô hạn; sự toàn năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "onnipotenza"

  • "L'onnipotenza di Dio è un dogma fondamentale della fede cristiana."

    "Sự toàn năng của Chúa là một tín điều cơ bản của đức tin Kitô giáo."

  • "Alcuni filosofi hanno messo in discussione l'onnipotenza divina."

    "Một số triết gia đã đặt câu hỏi về sự toàn năng của thần thánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onnipotenza"

Đồng nghĩa

supremazia (quyền tối cao) illimitatezza (tính vô hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "onnipotenza" & Ghi chú

Cách dùng "onnipotenza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'onnipotenza' trong tiếng Ý và tiếng Việt đều chỉ sức mạnh vô hạn, khả năng làm được mọi thứ. Tuy nhiên, cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.

Ngữ pháp & Chia từ "onnipotenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'onnipotenza
L'onnipotenza di Dio è un mistero.
(Sự toàn năng của Chúa là một điều bí ẩn.)
Với mạo từ xác định le onnipotenze
Le onnipotenze attribuite agli dei sono spesso fonte di conflitto.
(Những sự toàn năng được gán cho các vị thần thường là nguồn gốc của xung đột.)
Với mạo từ không xác định un'onnipotenza
Nessuno dovrebbe aspirare a un'onnipotenza.
(Không ai nên khao khát sự toàn năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'onnipotenza divina è un concetto che affascina e intimorisce."

    "Sự toàn năng của Chúa là một khái niệm vừa quyến rũ vừa đáng sợ."

  • "Il desiderio di onnipotenza può portare alla distruzione."

    "Mong muốn có được sự toàn năng có thể dẫn đến sự hủy diệt."

  • "La ricerca dell'onnipotenza è un tema ricorrente nella mitologia."

    "Sự tìm kiếm sức mạnh toàn năng là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thần thoại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'onnipotenza divina è un concetto che affascina e intimorisce allo stesso tempo."

    "Sự toàn năng của thần thánh là một khái niệm vừa hấp dẫn vừa đáng sợ."

  • "La ricerca dell'onnipotenza è una costante nella storia dell'umanità, spesso con conseguenze disastrose."

    "Việc tìm kiếm sự toàn năng là một hằng số trong lịch sử nhân loại, thường dẫn đến những hậu quả tai hại."

  • "Il dittatore, accecato dall'onnipotenza, non si accorse del baratro in cui stava precipitando il suo paese."

    "Nhà độc tài, bị mù quáng bởi sự toàn năng, đã không nhận ra vực thẳm mà đất nước của ông ta đang lao xuống."

Danh từ số nhiều
  • "Le onnipotenze degli dei greci erano spesso causa di conflitti e sofferenze umane."

    "Sự toàn năng của các vị thần Hy Lạp thường là nguyên nhân gây ra xung đột và đau khổ cho con người."

  • "I filosofi hanno dibattuto a lungo sulle onnipotenze attribuite a Dio, cercando di conciliare questa idea con l'esistenza del male nel mondo."

    "Các nhà triết học đã tranh luận lâu về sự toàn năng được gán cho Chúa, cố gắng dung hòa ý tưởng này với sự tồn tại của cái ác trên thế giới."

  • "Le onnipotenze dei supereroi nei fumetti offrono spesso una fuga dalla realtà, permettendoci di immaginare soluzioni impossibili ai problemi."

    "Sự toàn năng của các siêu anh hùng trong truyện tranh thường mang đến một lối thoát khỏi thực tế, cho phép chúng ta tưởng tượng ra những giải pháp không thể cho các vấn đề."