impotenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "impotenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di potere, autorità o capacità di influenzare o controllare persone o eventi.
Ý nghĩa của "impotenza" trong tiếng Việt
Trạng thái không có quyền lực, khả năng hoặc thẩm quyền để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc con người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impotenza"
-
"La sua impotenza di fronte alla crisi era evidente."
"Sự bất lực của anh ấy trước cuộc khủng hoảng là điều hiển nhiên."
-
"Si sentiva impotente nel cambiare la situazione."
"Anh ấy cảm thấy bất lực trong việc thay đổi tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impotenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impotenza" & Ghi chú
Cách dùng "impotenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự bất lực' có thể dịch là 'impotenza' trong tiếng Ý. 'Impotenza' thường được dùng để chỉ sự thiếu khả năng về mặt thể chất, tinh thần hoặc quyền lực. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa tương tự nhưng mức độ hoặc ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "impotenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impotenza |
L'impotenza è una condizione debilitante.
(Sự bất lực là một tình trạng suy nhược.)
|
| Với mạo từ xác định | le impotenze |
Le impotenze maschili possono essere causate da diversi fattori.
(Sự bất lực ở nam giới có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impotenza |
Un'impotenza temporanea può capitare a chiunque.
(Sự bất lực tạm thời có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sentiva una profonda impotenza di fronte all'ingiustizia."
"Anh ấy cảm thấy một sự bất lực sâu sắc trước sự bất công."
-
"È un'impotenza frustrante non poter aiutare chi è in difficoltà."
"Thật là một sự bất lực đáng thất vọng khi không thể giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"Il governo ha dimostrato un'impotenza nel gestire la crisi economica."
"Chính phủ đã thể hiện một sự bất lực trong việc quản lý cuộc khủng hoảng kinh tế."