(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onori
B2
sostantivo B2 Văn học, Lịch sử, Thành tích

onori

/oˈno.ri/
vinh dự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onori"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riconoscimenti pubblici di merito, valore o virtù.

Ý nghĩa của "onori" trong tiếng Việt

Vinh dự hoặc lời khen ngợi được trao cho một thành tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "onori"

  • "Gli sono stati tributati tutti gli onori militari."

    "Ông ấy đã được trao tất cả các vinh dự quân sự."

  • "La cerimonia si è svolta con tutti gli onori del caso."

    "Buổi lễ đã diễn ra với tất cả các vinh dự cần thiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onori"

Đồng nghĩa

riconoscimenti (sự công nhận) premiazioni (sự trao giải)

Trái nghĩa

Cách dùng "onori" & Ghi chú

Cách dùng "onori" đúng ngữ cảnh

Ở dạng số nhiều, 'onori' thường được dùng để chỉ những vinh dự, giải thưởng, hoặc sự tôn trọng được trao cho ai đó vì một thành tích cụ thể. Cần phân biệt với 'onore' (danh dự, phẩm giá), mặc dù hai từ có liên quan về nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "onori" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'onore
L'onore è un valore importante nella vita.
(Danh dự là một giá trị quan trọng trong cuộc sống.)
Với mạo từ xác định gli onori
Gli onori militari sono stati resi al soldato.
(Các nghi thức quân sự đã được thực hiện cho người lính.)
Với mạo từ không xác định un onore
È un onore essere invitato a questo evento.
(Thật là một vinh dự khi được mời đến sự kiện này.)