disapprovazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "disapprovazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giudizio negativo, sfavorevole, o sentimento di avversione verso qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "disapprovazione" trong tiếng Việt
Sự không tán thành; sự phản đối; sự chê trách.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disapprovazione"
-
"La sua decisione ha suscitato disapprovazione generale."
"Quyết định của anh ấy đã gây ra sự không tán thành rộng rãi."
-
"Esprimere la propria disapprovazione per una politica."
"Bày tỏ sự không tán thành đối với một chính sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disapprovazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disapprovazione" & Ghi chú
Cách dùng "disapprovazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'disapprovazione' thường được dùng để diễn tả sự phản đối hoặc không đồng tình một cách mạnh mẽ hơn so với 'opposizione' (phản đối). 'Critica' (chỉ trích) mang sắc thái phê bình nhiều hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "disapprovazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disapprovazione |
La disapprovazione pubblica nei suoi confronti è stata forte.
(Sự phản đối công khai đối với anh ấy rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | le disapprovazioni |
Le disapprovazioni espresse dai cittadini sono state ignorate.
(Sự phản đối được bày tỏ bởi người dân đã bị phớt lờ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disapprovazione |
C'è stata una disapprovazione generale verso la sua decisione.
(Đã có một sự phản đối chung đối với quyết định của anh ấy.)
|