(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disapprovazione
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày

disapprovazione

/disapprovatˈtsjone/
sự không tán thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disapprovazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giudizio negativo, sfavorevole, o sentimento di avversione verso qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "disapprovazione" trong tiếng Việt

Sự không tán thành; sự phản đối; sự chê trách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disapprovazione"

  • "La sua decisione ha suscitato disapprovazione generale."

    "Quyết định của anh ấy đã gây ra sự không tán thành rộng rãi."

  • "Esprimere la propria disapprovazione per una politica."

    "Bày tỏ sự không tán thành đối với một chính sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disapprovazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disapprovazione" & Ghi chú

Cách dùng "disapprovazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'disapprovazione' thường được dùng để diễn tả sự phản đối hoặc không đồng tình một cách mạnh mẽ hơn so với 'opposizione' (phản đối). 'Critica' (chỉ trích) mang sắc thái phê bình nhiều hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disapprovazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disapprovazione
La disapprovazione pubblica nei suoi confronti è stata forte.
(Sự phản đối công khai đối với anh ấy rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định le disapprovazioni
Le disapprovazioni espresse dai cittadini sono state ignorate.
(Sự phản đối được bày tỏ bởi người dân đã bị phớt lờ.)
Với mạo từ không xác định una disapprovazione
C'è stata una disapprovazione generale verso la sua decisione.
(Đã có một sự phản đối chung đối với quyết định của anh ấy.)