(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opacità
B1
sostantivo B1 Vật lý, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học Máy tính (tùy ngữ cảnh)

opacità

/opat͡ʃiˈta/
tính không trong suốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opacità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di un corpo che non lascia passare la luce.

Ý nghĩa của "opacità" trong tiếng Việt

Tính chất không trong suốt; mức độ mà một vật gì đó không trong suốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opacità"

  • "L'opacità del vetro smerigliato garantisce la privacy."

    "Độ không trong suốt của kính mờ đảm bảo sự riêng tư."

  • "L'opacità del cielo era dovuta alla fitta nebbia."

    "Sự không trong suốt của bầu trời là do sương mù dày đặc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opacità"

Đồng nghĩa

non trasparenza (sự không trong suốt) oscurità (tính tối tăm, u ám)

Trái nghĩa

Cách dùng "opacità" & Ghi chú

Cách dùng "opacità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính không trong suốt' chỉ đặc tính của vật thể không cho ánh sáng xuyên qua. 'Opacità' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, thường dùng để mô tả các vật liệu như kim loại, gỗ, hoặc các chất lỏng đặc.

Ngữ pháp & Chia từ "opacità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'opacità
L'opacità del vetro rendeva difficile vedere attraverso.
(Độ mờ của kính khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.)
Với mạo từ xác định le opacità
Le opacità nei polmoni erano visibili sulla radiografia.
(Các vết mờ trong phổi có thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang.)
Với mạo từ không xác định un'opacità
C'era un'opacità nello sguardo che mi preoccupava.
(Có một sự đục trong ánh mắt khiến tôi lo lắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'opacità nell'aria che rende difficile vedere lontano."

    "Có một sự mờ đục trong không khí khiến việc nhìn xa trở nên khó khăn."

  • "Il vetro ha un'opacità che lo protegge dalla luce diretta del sole."

    "Tấm kính có một độ mờ đục giúp bảo vệ nó khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp."

  • "La vernice ha un'opacità tale da coprire completamente il colore sottostante."

    "Lớp sơn có độ mờ đục đến mức che phủ hoàn toàn màu sắc bên dưới."

Danh từ số nhiều
  • "Le opacità del vetro smerigliato creano un'atmosfera intima nella stanza."

    "Độ mờ của kính mờ tạo ra một bầu không khí ấm cúng trong phòng."

  • "A causa delle opacità nei polmoni, il medico ha prescritto ulteriori esami."

    "Do những vết mờ trong phổi, bác sĩ đã chỉ định thêm các xét nghiệm."

  • "Le diverse opacità dei tessuti influenzano la percezione dei colori."

    "Độ mờ khác nhau của các loại vải ảnh hưởng đến nhận thức về màu sắc."