opacità
Định nghĩa & Giải nghĩa "opacità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di un corpo che non lascia passare la luce.
Ý nghĩa của "opacità" trong tiếng Việt
Tính chất không trong suốt; mức độ mà một vật gì đó không trong suốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opacità"
-
"L'opacità del vetro smerigliato garantisce la privacy."
"Độ không trong suốt của kính mờ đảm bảo sự riêng tư."
-
"L'opacità del cielo era dovuta alla fitta nebbia."
"Sự không trong suốt của bầu trời là do sương mù dày đặc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opacità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opacità" & Ghi chú
Cách dùng "opacità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tính không trong suốt' chỉ đặc tính của vật thể không cho ánh sáng xuyên qua. 'Opacità' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, thường dùng để mô tả các vật liệu như kim loại, gỗ, hoặc các chất lỏng đặc.
Ngữ pháp & Chia từ "opacità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'opacità |
L'opacità del vetro rendeva difficile vedere attraverso.
(Độ mờ của kính khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.)
|
| Với mạo từ xác định | le opacità |
Le opacità nei polmoni erano visibili sulla radiografia.
(Các vết mờ trong phổi có thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'opacità |
C'era un'opacità nello sguardo che mi preoccupava.
(Có một sự đục trong ánh mắt khiến tôi lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è un'opacità nell'aria che rende difficile vedere lontano."
"Có một sự mờ đục trong không khí khiến việc nhìn xa trở nên khó khăn."
-
"Il vetro ha un'opacità che lo protegge dalla luce diretta del sole."
"Tấm kính có một độ mờ đục giúp bảo vệ nó khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp."
-
"La vernice ha un'opacità tale da coprire completamente il colore sottostante."
"Lớp sơn có độ mờ đục đến mức che phủ hoàn toàn màu sắc bên dưới."
-
"Le opacità del vetro smerigliato creano un'atmosfera intima nella stanza."
"Độ mờ của kính mờ tạo ra một bầu không khí ấm cúng trong phòng."
-
"A causa delle opacità nei polmoni, il medico ha prescritto ulteriori esami."
"Do những vết mờ trong phổi, bác sĩ đã chỉ định thêm các xét nghiệm."
-
"Le diverse opacità dei tessuti influenzano la percezione dei colori."
"Độ mờ khác nhau của các loại vải ảnh hưởng đến nhận thức về màu sắc."