(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasparenza
B1
sostantivo B1 Chung

trasparenza

/traspaˈrɛntsa/
tính trong suốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasparenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è trasparente; chiarezza, limpidezza.

Ý nghĩa của "trasparenza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất trong suốt; sự minh bạch; sự rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasparenza"

  • "La trasparenza del vetro permette di vedere chiaramente attraverso."

    "Độ trong suốt của kính cho phép nhìn rõ xuyên qua."

  • "Il governo deve garantire la trasparenza delle sue azioni."

    "Chính phủ phải đảm bảo sự minh bạch trong các hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasparenza"

Đồng nghĩa

limpidezza (sự trong trẻo, sự rõ ràng) chiarezza (sự rõ ràng, sự minh bạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "trasparenza" & Ghi chú

Cách dùng "trasparenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'trasparenza' có nghĩa rộng hơn 'tính trong suốt' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa bóng như sự minh bạch trong các hoạt động, ví dụ như trong chính trị hay kinh doanh.

Ngữ pháp & Chia từ "trasparenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trasparenza
La trasparenza è fondamentale per una buona governance.
(Sự minh bạch là yếu tố then chốt cho một nền quản trị tốt.)
Với mạo từ xác định le trasparenze
Le trasparenze di questo tessuto sono molto eleganti.
(Độ trong suốt của loại vải này rất thanh lịch.)
Với mạo từ không xác định una trasparenza
C'è una trasparenza che permette di vedere il giardino.
(Có một tấm kính trong suốt cho phép bạn nhìn thấy khu vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La trasparenza delle sue intenzioni era evidente a tutti."

    "Sự minh bạch trong ý định của anh ấy đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Il governo deve garantire la trasparenza nell'amministrazione pubblica."

    "Chính phủ phải đảm bảo sự minh bạch trong hành chính công."

  • "La mancanza di trasparenza ha generato sfiducia nel sistema."

    "Việc thiếu minh bạch đã gây ra sự mất lòng tin vào hệ thống."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La trasparenza dell'acqua di mare era incredibile."

    "Sự trong suốt của nước biển thật đáng kinh ngạc."

  • "Il governo ha promesso maggiore trasparenza nelle decisioni pubbliche."

    "Chính phủ đã hứa hẹn sự minh bạch hơn trong các quyết định công."

  • "La mancanza di trasparenza può generare sfiducia."

    "Việc thiếu minh bạch có thể gây ra sự mất lòng tin."