operare
Định nghĩa & Giải nghĩa "operare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sottoporsi a un intervento chirurgico.
Ý nghĩa của "operare" trong tiếng Việt
Trải qua một cuộc phẫu thuật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "operare"
-
"Il paziente dovrà operarsi al ginocchio."
"Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật đầu gối."
-
"Mi hanno operato d'urgenza."
"Tôi đã được phẫu thuật khẩn cấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "operare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "operare" & Ghi chú
Cách dùng "operare" đúng ngữ cảnh
Động từ "operare" có nghĩa là trải qua phẫu thuật hoặc thực hiện phẫu thuật. Cần phân biệt với danh từ "operazione" (ca phẫu thuật).
Ngữ pháp & Chia từ "operare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "operare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | opero |
Io opero in questo settore da anni.
(Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm.)
|
| tu (bạn) | operi |
Tu operi con grande precisione.
(Bạn làm việc với độ chính xác cao.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | opera |
Lei opera in un ospedale rinomato.
(Cô ấy làm việc tại một bệnh viện nổi tiếng.)
|
| noi (chúng tôi) | operiamo |
Noi operiamo per il bene della comunità.
(Chúng tôi hoạt động vì lợi ích của cộng đồng.)
|
| voi (các bạn) | operate |
Voi operate con le nuove tecnologie.
(Các bạn làm việc với các công nghệ mới.)
|
| loro (họ) | operano |
Loro operano nel campo dell'ingegneria civile.
(Họ hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto operando mio fratello all'ospedale."
"Tôi đang phẫu thuật cho anh trai tôi ở bệnh viện."
-
"Stiamo operando il ginocchio a mia madre."
"Chúng tôi đang phẫu thuật đầu gối cho mẹ tôi."
-
"Il chirurgo sta operando d'urgenza il paziente."
"Vị bác sĩ phẫu thuật đang phẫu thuật khẩn cấp cho bệnh nhân."
-
"Opera, Luigi, è necessario per la tua salute!"
"Luigi, hãy phẫu thuật đi, điều đó cần thiết cho sức khỏe của anh!"
-
"Operiamo subito, signore! Non c'è tempo da perdere."
"Chúng ta hãy phẫu thuật ngay lập tức, thưa ông! Không còn thời gian để lãng phí."
-
"Ragazzi, operate al più presto per guarire!"
"Các bạn, hãy phẫu thuật càng sớm càng tốt để hồi phục!"
-
"Il paziente è stato operato d'urgenza ieri sera."
"Bệnh nhân đã được phẫu thuật khẩn cấp vào tối qua."
-
"La gamba fratturata verrà operata domani mattina."
"Cái chân bị gãy sẽ được phẫu thuật vào sáng mai."
-
"Molti bambini sono stati operati per correggere il difetto cardiaco."
"Nhiều trẻ em đã được phẫu thuật để sửa chữa dị tật tim."