(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operare
B1
verbo B1 Y học

operare

/opeˈrare/
phẫu thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "operare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoporsi a un intervento chirurgico.

Ý nghĩa của "operare" trong tiếng Việt

Trải qua một cuộc phẫu thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "operare"

  • "Il paziente dovrà operarsi al ginocchio."

    "Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật đầu gối."

  • "Mi hanno operato d'urgenza."

    "Tôi đã được phẫu thuật khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "operare"

Đồng nghĩa

subire un intervento (trải qua một ca phẫu thuật)

Cách dùng "operare" & Ghi chú

Cách dùng "operare" đúng ngữ cảnh

Động từ "operare" có nghĩa là trải qua phẫu thuật hoặc thực hiện phẫu thuật. Cần phân biệt với danh từ "operazione" (ca phẫu thuật).

Ngữ pháp & Chia từ "operare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "operare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) opero
Io opero in questo settore da anni.
(Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm.)
tu (bạn) operi
Tu operi con grande precisione.
(Bạn làm việc với độ chính xác cao.)
lui/lei (anh/cô ấy) opera
Lei opera in un ospedale rinomato.
(Cô ấy làm việc tại một bệnh viện nổi tiếng.)
noi (chúng tôi) operiamo
Noi operiamo per il bene della comunità.
(Chúng tôi hoạt động vì lợi ích của cộng đồng.)
voi (các bạn) operate
Voi operate con le nuove tecnologie.
(Các bạn làm việc với các công nghệ mới.)
loro (họ) operano
Loro operano nel campo dell'ingegneria civile.
(Họ hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): operato
"Il chirurgo ha operato il paziente ieri."
(Bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho bệnh nhân hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto operando mio fratello all'ospedale."

    "Tôi đang phẫu thuật cho anh trai tôi ở bệnh viện."

  • "Stiamo operando il ginocchio a mia madre."

    "Chúng tôi đang phẫu thuật đầu gối cho mẹ tôi."

  • "Il chirurgo sta operando d'urgenza il paziente."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật đang phẫu thuật khẩn cấp cho bệnh nhân."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Opera, Luigi, è necessario per la tua salute!"

    "Luigi, hãy phẫu thuật đi, điều đó cần thiết cho sức khỏe của anh!"

  • "Operiamo subito, signore! Non c'è tempo da perdere."

    "Chúng ta hãy phẫu thuật ngay lập tức, thưa ông! Không còn thời gian để lãng phí."

  • "Ragazzi, operate al più presto per guarire!"

    "Các bạn, hãy phẫu thuật càng sớm càng tốt để hồi phục!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il paziente è stato operato d'urgenza ieri sera."

    "Bệnh nhân đã được phẫu thuật khẩn cấp vào tối qua."

  • "La gamba fratturata verrà operata domani mattina."

    "Cái chân bị gãy sẽ được phẫu thuật vào sáng mai."

  • "Molti bambini sono stati operati per correggere il difetto cardiaco."

    "Nhiều trẻ em đã được phẫu thuật để sửa chữa dị tật tim."