intervento
Định nghĩa & Giải nghĩa "intervento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di intervenire, di inserirsi in una situazione o in un'attività per modificarla o influenzarla.
Ý nghĩa của "intervento" trong tiếng Việt
Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intervento"
-
"L'intervento della polizia è stato decisivo per fermare la rissa."
"Sự can thiệp của cảnh sát đã mang tính quyết định để ngăn chặn cuộc ẩu đả."
-
"Un intervento chirurgico è stato necessario per risolvere il problema."
"Một cuộc phẫu thuật can thiệp là cần thiết để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intervento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intervento" & Ghi chú
Cách dùng "intervento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự can thiệp' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Ý, 'intervento' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ sự tham gia vào một tình huống để cải thiện nó. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "intervento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intervento |
L'intervento chirurgico è andato a buon fine.
(Ca phẫu thuật đã thành công tốt đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | gli interventi |
Gli interventi del governo sono stati necessari.
(Các biện pháp can thiệp của chính phủ là cần thiết.)
|
| Với mạo từ không xác định | un intervento |
È necessario un intervento immediato.
(Cần có một sự can thiệp ngay lập tức.)
|