(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intervento
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (từ khoa học kỹ thuật đến xã hội)

intervento

/ˌinterˈvɛnto/
sự can thiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intervento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di intervenire, di inserirsi in una situazione o in un'attività per modificarla o influenzarla.

Ý nghĩa của "intervento" trong tiếng Việt

Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intervento"

  • "L'intervento della polizia è stato decisivo per fermare la rissa."

    "Sự can thiệp của cảnh sát đã mang tính quyết định để ngăn chặn cuộc ẩu đả."

  • "Un intervento chirurgico è stato necessario per risolvere il problema."

    "Một cuộc phẫu thuật can thiệp là cần thiết để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intervento"

Đồng nghĩa

intromissione (sự xen vào) ingerenza (sự can dự)

Trái nghĩa

astensione (sự kiêng, sự tránh) neutralità (sự trung lập)

Cách dùng "intervento" & Ghi chú

Cách dùng "intervento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự can thiệp' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Ý, 'intervento' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ sự tham gia vào một tình huống để cải thiện nó. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "intervento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intervento
L'intervento chirurgico è andato a buon fine.
(Ca phẫu thuật đã thành công tốt đẹp.)
Với mạo từ xác định gli interventi
Gli interventi del governo sono stati necessari.
(Các biện pháp can thiệp của chính phủ là cần thiết.)
Với mạo từ không xác định un intervento
È necessario un intervento immediato.
(Cần có một sự can thiệp ngay lập tức.)