(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operatività
B2
sostantivo B2 Kỹ thuật, Công nghệ, Hệ thống

operatività

/ope.ra.ti.viˈta/
khả năng hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "operatività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di funzionare o di essere utilizzato.

Ý nghĩa của "operatività" trong tiếng Việt

Khả năng hoạt động; tính khả dụng; khả năng có thể vận hành hoặc sử dụng được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "operatività"

  • "L'operatività del sistema è stata ripristinata."

    "Khả năng hoạt động của hệ thống đã được khôi phục."

  • "L'operatività della macchina è essenziale per la produzione."

    "Khả năng hoạt động của máy móc là rất cần thiết cho quá trình sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "operatività"

Đồng nghĩa

Cách dùng "operatività" & Ghi chú

Cách dùng "operatività" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng một hệ thống, máy móc hoặc quy trình có thể hoạt động một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc sẵn sàng và tính khả dụng để sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "operatività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'operatività
L'operatività del sistema è stata ripristinata.
(Tính năng hoạt động của hệ thống đã được khôi phục.)
Với mạo từ xác định le operatività
Le operatività delle diverse filiali sono state integrate.
(Các hoạt động của các chi nhánh khác nhau đã được tích hợp.)
Với mạo từ không xác định un'operatività
È richiesta un'operatività immediata per risolvere il problema.
(Cần có một khả năng hoạt động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'operatività del sistema è stata ripristinata dopo l'aggiornamento."

    "Khả năng hoạt động của hệ thống đã được khôi phục sau khi cập nhật."

  • "Abbiamo bisogno di migliorare l'operatività della nostra squadra."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng hoạt động của đội chúng ta."

  • "Il governo sta valutando l'operatività delle nuove leggi."

    "Chính phủ đang đánh giá khả năng thực thi của các luật mới."