efficienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "efficienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di ottenere il massimo risultato con il minimo sforzo o dispendio di risorse.
Ý nghĩa của "efficienza" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "efficienza"
-
"L'efficienza energetica è fondamentale per ridurre l'impatto ambientale."
"Hiệu suất năng lượng là yếu tố then chốt để giảm tác động đến môi trường."
-
"Un'azienda che punta all'efficienza può ridurre i costi e aumentare i profitti."
"Một công ty hướng đến hiệu suất có thể giảm chi phí và tăng lợi nhuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efficienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "efficienza" & Ghi chú
Cách dùng "efficienza" đúng ngữ cảnh
Từ 'efficienza' trong tiếng Ý tương đương với 'hiệu suất' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả tốt nhất với lượng tài nguyên hoặc công sức tối thiểu. Cần phân biệt với 'rendimento', có nghĩa là 'năng suất' hoặc 'tỷ lệ lợi nhuận'.
Ngữ pháp & Chia từ "efficienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'efficienza |
L'efficienza del nuovo sistema è notevole.
(Hiệu quả của hệ thống mới là rất đáng chú ý.)
|
| Với mạo từ xác định | le efficienze |
Le efficienze raggiunte hanno superato le aspettative.
(Những hiệu quả đạt được đã vượt quá mong đợi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'efficienza |
Un'efficienza del genere è rara da trovare.
(Một hiệu quả như vậy rất hiếm khi thấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le efficienze del nuovo sistema di produzione hanno superato le aspettative."
"Hiệu quả của hệ thống sản xuất mới đã vượt quá mong đợi."
-
"Molte aziende si concentrano sulle efficienze operative per ridurre i costi."
"Nhiều công ty tập trung vào hiệu quả hoạt động để giảm chi phí."
-
"Le efficienze energetiche sono fondamentali per un futuro sostenibile."
"Hiệu quả năng lượng là nền tảng cho một tương lai bền vững."