(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funzionalità
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Tổng quát

funzionalità

/funt͡sjonalitaˈ/
tình trạng hoạt động tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funzionalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di un macchinario o dispositivo che può essere utilizzato nel modo in cui è stato progettato; stato di buon funzionamento.

Ý nghĩa của "funzionalità" trong tiếng Việt

Tình trạng của một cái máy hoặc thiết bị có thể được sử dụng theo cách mà nó được thiết kế để sử dụng; trạng thái hoạt động tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funzionalità"

  • "La funzionalità della macchina è stata ripristinata dopo la riparazione."

    "Chức năng của máy đã được khôi phục sau khi sửa chữa."

  • "È importante verificare la funzionalità del software prima di installarlo."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra chức năng của phần mềm trước khi cài đặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzionalità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

malfunzionamento (sự cố)

Cách dùng "funzionalità" & Ghi chú

Cách dùng "funzionalità" đúng ngữ cảnh

Funzionalità thường được dùng để chỉ khả năng hoạt động hoặc tình trạng hoạt động tốt của một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống. Cần phân biệt với 'condizione operativa' (điều kiện hoạt động) và 'stato di efficienza' (trạng thái hiệu quả).

Ngữ pháp & Chia từ "funzionalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la funzionalità
La funzionalità principale di questo software è la gestione dei dati.
(Chức năng chính của phần mềm này là quản lý dữ liệu.)
Với mạo từ xác định le funzionalità
Le funzionalità di questo dispositivo sono molto avanzate.
(Các chức năng của thiết bị này rất tiên tiến.)
Với mạo từ không xác định una funzionalità
Una funzionalità aggiuntiva sarebbe utile.
(Một chức năng bổ sung sẽ rất hữu ích.)