(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oppressione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị học

oppressione

/op.presˈsjo.ne/
sự áp bức nặng nề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oppressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grave limitazione della libertà e dei diritti di un individuo o di una collettività, esercitata con la forza o con la minaccia.

Ý nghĩa của "oppressione" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất áp bức; tàn bạo hoặc chuyên chế một cách bất công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oppressione"

  • "La dittatura è un regime di oppressione."

    "Chế độ độc tài là một chế độ áp bức."

  • "Le minoranze etniche spesso subiscono oppressione."

    "Các dân tộc thiểu số thường phải chịu sự áp bức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oppressione"

Đồng nghĩa

tirannia (sự chuyên chế, bạo ngược) sopruso (sự lạm quyền, áp bức)

Trái nghĩa

Cách dùng "oppressione" & Ghi chú

Cách dùng "oppressione" đúng ngữ cảnh

Từ "oppressione" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "sự áp bức" trong tiếng Việt, chỉ tình trạng bị tước đoạt quyền tự do và các quyền khác một cách nặng nề, thường bằng vũ lực hoặc đe dọa. Mức độ của "oppressione" thường nghiêm trọng hơn so với "pressione" (áp lực) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "oppressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oppressione
L'oppressione dei diritti umani è inaccettabile.
(Sự áp bức các quyền con người là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le oppressioni
Le oppressioni subite hanno lasciato un segno profondo.
(Những sự áp bức đã phải chịu đã để lại một dấu ấn sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định un'oppressione
La libertà è meglio di un'oppressione.
(Tự do tốt hơn là một sự áp bức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le oppressioni subite durante la guerra hanno lasciato cicatrici profonde nella memoria collettiva."

    "Những áp bức phải chịu đựng trong chiến tranh đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong ký ức tập thể."

  • "Le continue oppressioni del governo hanno scatenato una rivolta popolare."

    "Những áp bức liên tục của chính phủ đã gây ra một cuộc nổi dậy của quần chúng."

  • "Il film documenta le diverse forme di oppressioni che le donne hanno subito nel corso della storia."

    "Bộ phim tài liệu ghi lại những hình thức áp bức khác nhau mà phụ nữ phải chịu đựng trong suốt lịch sử."