(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberazione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Xã hội

liberazione

/liberatˈtsjone/
sự giải phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di liberare o l'essere liberato; il raggiungimento della libertà da vincoli, oppressioni o schiavitù.

Ý nghĩa của "liberazione" trong tiếng Việt

Hành động giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc áp bức; sự giải thoát, sự phóng thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberazione"

  • "La liberazione del paese dall'occupazione straniera è stata celebrata con grande gioia."

    "Sự giải phóng đất nước khỏi sự chiếm đóng của nước ngoài đã được ăn mừng với niềm vui lớn."

  • "La liberazione dalle proprie paure è un passo fondamentale per la crescita personale."

    "Sự giải phóng khỏi những nỗi sợ hãi của bản thân là một bước cơ bản cho sự phát triển cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberazione"

Đồng nghĩa

affrancamento (sự giải phóng, sự tự do) riscatto (sự chuộc lại, sự giải phóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "liberazione" & Ghi chú

Cách dùng "liberazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'liberazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự giải phóng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ hành động giải thoát khỏi một tình trạng bị giam cầm, áp bức hoặc nô lệ. Cần phân biệt với 'rilascio' (sự thả tự do) khi nói về việc thả một người hoặc vật bị giữ.

Ngữ pháp & Chia từ "liberazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la liberazione
La liberazione dal dolore è un sollievo.
(Sự giải thoát khỏi nỗi đau là một sự khuây khỏa.)
Với mạo từ xác định le liberazioni
Le liberazioni di prigionieri sono sempre eventi gioiosi.
(Việc phóng thích tù nhân luôn là những sự kiện vui mừng.)
Với mạo từ không xác định una liberazione
Sentì una liberazione quando lasciò il lavoro.
(Anh ấy cảm thấy một sự giải thoát khi nghỉ việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La liberazione dalla paura è un passo fondamentale verso la felicità."

    "Sự giải thoát khỏi nỗi sợ hãi là một bước cơ bản hướng tới hạnh phúc."

  • "Le celebrazioni per la liberazione d'Italia si tengono ogni anno il 25 aprile."

    "Lễ kỷ niệm ngày giải phóng nước Ý được tổ chức hàng năm vào ngày 25 tháng 4."

  • "Il processo di liberazione è stato lungo e difficile, ma necessario."

    "Quá trình giải phóng đã diễn ra lâu dài và khó khăn, nhưng cần thiết."

Danh từ số nhiều
  • "Le liberazioni dei prigionieri politici furono accolte con gioia."

    "Sự giải phóng các tù nhân chính trị đã được đón nhận với niềm vui."

  • "Le liberazioni dalle dipendenze richiedono un grande sforzo personale."

    "Việc giải thoát khỏi những sự phụ thuộc đòi hỏi một nỗ lực cá nhân lớn."

  • "Molte liberazioni sono state ottenute grazie al coraggio di donne e uomini."

    "Nhiều sự giải phóng đã đạt được nhờ lòng dũng cảm của phụ nữ và đàn ông."