(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizzato a tavolino
C2
aggettivo C2 Quản lý, Nghệ thuật (Âm nhạc, Sân khấu), Chính trị

organizzato a tavolino

/orɡanˈd͡zatot avoˈlino/
được dàn dựng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organizzato a tavolino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pianificato o predisposto in modo accurato e spesso segreto, specialmente per raggiungere un obiettivo specifico.

Ý nghĩa của "organizzato a tavolino" trong tiếng Việt

Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách cẩn thận và thường bí mật, đặc biệt là để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "organizzato a tavolino"

  • "L'incontro sembrava spontaneo, ma in realtà era tutto organizzato a tavolino."

    "Cuộc gặp gỡ có vẻ tự nhiên, nhưng thực tế tất cả đã được dàn dựng từ trước."

  • "La vittoria del candidato era stata organizzata a tavolino mesi prima delle elezioni."

    "Chiến thắng của ứng cử viên đã được dàn dựng từ nhiều tháng trước cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organizzato a tavolino"

Đồng nghĩa

Cách dùng "organizzato a tavolino" & Ghi chú

Cách dùng "organizzato a tavolino" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhưng có tính chất thao túng hoặc không trung thực. Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc sự kiện đã được sắp xếp trước.

Ngữ pháp & Chia từ "organizzato a tavolino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'incontro sembrava un evento organizzato a tavolino per favorire solo alcuni partecipanti."

    "Cuộc họp có vẻ là một sự kiện được lên kế hoạch kỹ lưỡng để chỉ ưu ái một số người tham gia."

  • "La loro strategia di marketing era un piano organizzato a tavolino, freddo e calcolato per massimizzare i profitti."

    "Chiến lược marketing của họ là một kế hoạch được dàn dựng kỹ lưỡng, lạnh lùng và được tính toán để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "Si trattava di una truffa organizzata a tavolino da una rete criminale internazionale."

    "Đó là một vụ lừa đảo được lên kế hoạch tỉ mỉ bởi một mạng lưới tội phạm quốc tế."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'affare organizzato a tavolino, non credi?"

    "Đây là một vụ làm ăn được lên kế hoạch kỹ càng, bạn không nghĩ vậy sao?"

  • "Quella è una bell'idea organizzata a tavolino, ma difficile da realizzare."

    "Đó là một ý tưởng hay được lên kế hoạch kỹ càng, nhưng khó thực hiện."

  • "Sono quei begli incontri organizzati a tavolino che mi fanno arrabbiare."

    "Chính những cuộc gặp gỡ được sắp xếp kỹ càng đó làm tôi tức giận."