(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combinato
B1
aggettivo B1 General

combinato

/kombinaːto/
kết hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "combinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risulta dall'unione di più elementi o sostanze.

Ý nghĩa của "combinato" trong tiếng Việt

Kết hợp, hỗn hợp, chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "combinato"

  • "Abbiamo fatto uno sforzo combinato per risolvere il problema."

    "Chúng tôi đã nỗ lực phối hợp để giải quyết vấn đề."

  • "Il pacchetto turistico combinato include volo e hotel."

    "Gói du lịch kết hợp bao gồm vé máy bay và khách sạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

separato (tách rời) disgiunto (chia lìa)

Cách dùng "combinato" & Ghi chú

Cách dùng "combinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'combinato' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Khác với 'misto' (hỗn hợp) ở chỗ 'combinato' thường mang tính hệ thống hoặc có mục đích hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "combinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo trovato un'offerta combinata per il volo e l'hotel."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một ưu đãi kết hợp cho chuyến bay và khách sạn."

  • "Il risultato combinato degli sforzi di tutti ha portato a un grande successo."

    "Kết quả kết hợp từ nỗ lực của mọi người đã mang lại thành công lớn."

  • "Le forze combinate degli eserciti alleati hanno sconfitto il nemico."

    "Các lực lượng phối hợp của quân đội đồng minh đã đánh bại kẻ thù."