preordinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "preordinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stabilito, deciso o programmato in precedenza.
Ý nghĩa của "preordinato" trong tiếng Việt
Được viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preordinato"
-
"L'esito della gara era preordinato."
"Kết quả của cuộc thi đã được dàn dựng trước."
-
"Era tutto preordinato nei minimi dettagli."
"Mọi thứ đã được dàn dựng đến từng chi tiết nhỏ nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preordinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preordinato" & Ghi chú
Cách dùng "preordinato" đúng ngữ cảnh
Từ 'preordinato' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch hoặc hành động đã được sắp xếp trước một cách bí mật hoặc không công bằng. Khác với 'organizzato' (được tổ chức), 'preordinato' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước có tính toán và đôi khi gian xảo.
Ngữ pháp & Chia từ "preordinato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il piano preordinato è stato eseguito alla perfezione."
"Kế hoạch đã được lên trước đã được thực hiện một cách hoàn hảo."
-
"Le attività preordinate per la giornata sono state completate."
"Các hoạt động đã được sắp xếp trước cho ngày hôm nay đã được hoàn thành."
-
"Abbiamo seguito un itinerario preordinato durante il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã đi theo một hành trình đã được lên kế hoạch trước trong chuyến đi Ý của mình."