(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preordinato
B2
aggettivo B2 Diễn xuất, Truyền thông, Ngôn ngữ học

preordinato

/pre.or.diˈna.to/
được dàn dựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preordinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito, deciso o programmato in precedenza.

Ý nghĩa của "preordinato" trong tiếng Việt

Được viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preordinato"

  • "L'esito della gara era preordinato."

    "Kết quả của cuộc thi đã được dàn dựng trước."

  • "Era tutto preordinato nei minimi dettagli."

    "Mọi thứ đã được dàn dựng đến từng chi tiết nhỏ nhất."

Cách dùng "preordinato" & Ghi chú

Cách dùng "preordinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'preordinato' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch hoặc hành động đã được sắp xếp trước một cách bí mật hoặc không công bằng. Khác với 'organizzato' (được tổ chức), 'preordinato' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước có tính toán và đôi khi gian xảo.

Ngữ pháp & Chia từ "preordinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il piano preordinato è stato eseguito alla perfezione."

    "Kế hoạch đã được lên trước đã được thực hiện một cách hoàn hảo."

  • "Le attività preordinate per la giornata sono state completate."

    "Các hoạt động đã được sắp xếp trước cho ngày hôm nay đã được hoàn thành."

  • "Abbiamo seguito un itinerario preordinato durante il nostro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã đi theo một hành trình đã được lên kế hoạch trước trong chuyến đi Ý của mình."