(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orizzontalità
B2
sostantivo B2 Toán học, Vật lý, Kiến trúc, Địa lý

orizzontalità

/orizzontalitaˈ/
tính nằm ngang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orizzontalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione o condizione di ciò che è orizzontale.

Ý nghĩa của "orizzontalità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nằm ngang; điều kiện nằm trong hoặc gần mặt phẳng chân trời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orizzontalità"

  • "L'orizzontalità del tavolo è stata verificata con una livella."

    "Độ nằm ngang của cái bàn đã được kiểm tra bằng thước thủy."

  • "L'architetto ha enfatizzato l'orizzontalità dell'edificio per integrarlo nel paesaggio."

    "Kiến trúc sư đã nhấn mạnh tính nằm ngang của tòa nhà để tích hợp nó vào cảnh quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orizzontalità"

Đồng nghĩa

piano orizzontale (mặt phẳng nằm ngang) giacitura orizzontale (tư thế nằm ngang)

Trái nghĩa

Cách dùng "orizzontalità" & Ghi chú

Cách dùng "orizzontalità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này thường được dùng để chỉ các đường thẳng, mặt phẳng, hoặc vị trí nằm song song với đường chân trời. Cần phân biệt với 'verticalità' (tính thẳng đứng).

Ngữ pháp & Chia từ "orizzontalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orizzontalità
L'orizzontalità del design era innovativa.
(Tính ngang bằng trong thiết kế rất sáng tạo.)
Với mạo từ xác định le orizzontalità
Le orizzontalità dei diversi progetti sono state comparate.
(Tính ngang bằng của các dự án khác nhau đã được so sánh.)
Với mạo từ không xác định un'orizzontalità
C'è un'orizzontalità che permette una maggiore collaborazione.
(Có một sự ngang bằng cho phép sự hợp tác lớn hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'orizzontalità del tavolo è essenziale per un lavoro preciso."

    "Tính ngang bằng của cái bàn là điều cần thiết cho một công việc chính xác."

  • "Ho apprezzato l'orizzontalità del design in questa nuova costruzione."

    "Tôi đánh giá cao tính ngang bằng trong thiết kế của công trình mới này."

  • "Il problema principale è l'orizzontalità insufficiente della piattaforma."

    "Vấn đề chính là sự thiếu tính ngang bằng của nền tảng."

Danh từ số nhiều
  • "Le orizzontalità dei campi di grano creano un effetto ottico rilassante."

    "Sự trải rộng theo chiều ngang của những cánh đồng lúa mì tạo ra một hiệu ứng quang học thư giãn."

  • "Le orizzontalità delle linee architettoniche moderne enfatizzano la stabilità degli edifici."

    "Sự trải rộng theo chiều ngang của các đường nét kiến trúc hiện đại nhấn mạnh sự ổn định của các tòa nhà."

  • "Le orizzontalità delle superfici riflettenti amplificano la luminosità degli ambienti interni."

    "Sự trải rộng theo chiều ngang của các bề mặt phản chiếu khuếch đại độ sáng của không gian bên trong."