piano orizzontale
Định nghĩa & Giải nghĩa "piano orizzontale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Superficie piana e liscia che si estende parallelamente all'orizzonte.
Ý nghĩa của "piano orizzontale" trong tiếng Việt
Một bề mặt phẳng, hai chiều, kéo dài vô tận theo hướng song song với đường chân trời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piano orizzontale"
-
"Il tavolo è un piano orizzontale perfetto."
"Cái bàn là một mặt phẳng ngang hoàn hảo."
-
"L'architetto ha progettato la casa con un piano orizzontale ampio e luminoso."
"Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với một mặt phẳng ngang rộng rãi và sáng sủa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piano orizzontale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piano orizzontale" & Ghi chú
Cách dùng "piano orizzontale" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'piano orizzontale' trong tiếng Ý tương tự như 'mặt phẳng ngang' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, kiến trúc và địa lý. Cần phân biệt với 'piano verticale' (mặt phẳng đứng).
Ngữ pháp & Chia từ "piano orizzontale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il piano orizzontale |
Il piano orizzontale del tavolo è liscio.
(Mặt phẳng nằm ngang của cái bàn thì nhẵn.)
|
| Với mạo từ xác định | i piani orizzontali |
I piani orizzontali degli edifici moderni sono spesso ampi.
(Các mặt phẳng nằm ngang của các tòa nhà hiện đại thường rộng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un piano orizzontale |
Ho bisogno di un piano orizzontale per appoggiare questo oggetto.
(Tôi cần một mặt phẳng nằm ngang để đặt vật này.)
|