(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indecente
B2
aggettivo B2 Xã hội, Đạo đức

indecente

/indeˈt͡ʃɛnte/
khiếm nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indecente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che offende il pudore o la morale comune; sconveniente, inverecondo.

Ý nghĩa của "indecente" trong tiếng Việt

Không phù hợp với các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận chung, đặc biệt là về mặt tình dục; khiếm nhã, không đứng đắn, tục tĩu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indecente"

  • "Ha fatto una proposta indecente."

    "Anh ta đã đưa ra một lời đề nghị khiếm nhã."

  • "Il film contiene scene indecenti."

    "Bộ phim chứa những cảnh khiếm nhã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indecente"

Đồng nghĩa

scabroso (khiếm nhã, tục tĩu) osceno (tục tĩu, dơ bẩn)

Trái nghĩa

decente (đứng đắn, lịch sự) casto (trong trắng, thuần khiết)

Cách dùng "indecente" & Ghi chú

Cách dùng "indecente" đúng ngữ cảnh

Từ "indecente" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự "khiếm nhã" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những hành vi, lời nói hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, đặc biệt là liên quan đến tình dục. Cần phân biệt với "maleducato" (vô lễ) khiếm nhã trong hành vi giao tiếp thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "indecente" (Grammatica)