(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscillante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

oscillante

/oʃ.ʃilˈlan.te/
đu đưa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscillante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che oscilla, che si muove avanti e indietro come un pendolo.

Ý nghĩa của "oscillante" trong tiếng Việt

Chuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscillante"

  • "La lampada era appesa al soffitto, oscillante leggermente a causa della corrente."

    "Cái đèn được treo trên trần nhà, đu đưa nhẹ do luồng gió."

  • "Il ponte sospeso era oscillante e dava un po' di vertigini."

    "Cây cầu treo bị đu đưa và gây ra một chút chóng mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscillante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "oscillante" & Ghi chú

Cách dùng "oscillante" đúng ngữ cảnh

Từ 'oscillante' mô tả một vật hoặc người đang đu đưa hoặc di chuyển qua lại một cách tự do. Cần phân biệt với các từ chỉ chuyển động khác như 'dondolare' (đu đưa nhẹ nhàng, thường dùng cho em bé hoặc võng) hoặc 'ondeggiare' (đu đưa theo hình sóng, thường dùng cho cây cối hoặc nước).

Ngữ pháp & Chia từ "oscillante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La luce oscillante della lampada creava ombre danzanti sul muro."

    "Ánh sáng dao động của chiếc đèn tạo ra những bóng nhảy múa trên tường."

  • "Il ponte sospeso aveva una struttura oscillante, ma era sicuro."

    "Cây cầu treo có một cấu trúc dao động, nhưng nó an toàn."

  • "Le foglie oscillanti degli alberi sussurravano storie al vento."

    "Những chiếc lá rung rinh của cây cối thì thầm những câu chuyện với gió."