dondolante
Định nghĩa & Giải nghĩa "dondolante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o che si dondola; oscillante.
Ý nghĩa của "dondolante" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của sway: di chuyển chậm rãi từ bên này sang bên kia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dondolante"
-
"Il bambino stava dondolando sull'altalena."
"Đứa trẻ đang đung đưa trên xích đu."
-
"La lampada dondolante creava un'atmosfera rilassante."
"Chiếc đèn đung đưa tạo ra một bầu không khí thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dondolante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dondolante" & Ghi chú
Cách dùng "dondolante" đúng ngữ cảnh
Từ "dondolante" trong tiếng Ý có nghĩa là "đung đưa", "lúc lắc", "dao động". Nó thường được sử dụng để mô tả một vật thể đang di chuyển qua lại một cách nhịp nhàng. Cần phân biệt với các từ như "oscillare" (dao động) và "vacillare" (lung lay) vì "dondolante" mang sắc thái nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "dondolante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La lampada dondolante illuminava la stanza."
"Chiếc đèn lung lay chiếu sáng căn phòng."
-
"I rami dondolanti degli alberi creavano un'ombra piacevole."
"Những cành cây đung đưa tạo nên một bóng râm dễ chịu."
-
"La sedia dondolante nel portico era perfetta per rilassarsi."
"Chiếc ghế bập bênh ở hiên nhà thật hoàn hảo để thư giãn."