(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pendolo
B1
sostantivo B1 Vật lý

pendolo

/ˈpɛndolo/
con lắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pendolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corpo rigido sospeso per un punto non coincidente col suo baricentro, in modo da poter oscillare liberamente sotto l'azione della gravità.

Ý nghĩa của "pendolo" trong tiếng Việt

Một vật được treo từ một điểm cố định sao cho nó có thể đung đưa qua lại dưới tác dụng của trọng lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pendolo"

  • "L'orologio a pendolo segnava la mezzanotte."

    "Đồng hồ quả lắc điểm nửa đêm."

  • "Il movimento del pendolo è regolare e costante."

    "Chuyển động của con lắc đều đặn và ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pendolo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pendolo" & Ghi chú

Cách dùng "pendolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'pendolo' trong tiếng Ý tương tự như 'con lắc' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một vật dao động tự do dưới tác dụng của trọng lực, như trong đồng hồ quả lắc.

Ngữ pháp & Chia từ "pendolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pendolo
Il pendolo dell'orologio si muove lentamente.
(Con lắc của đồng hồ di chuyển chậm rãi.)
Với mạo từ xác định i pendoli
I pendoli degli orologi antichi sono spesso decorati.
(Những con lắc của đồng hồ cổ thường được trang trí.)
Với mạo từ không xác định un pendolo
Ho visto un pendolo oscillare nella stanza.
(Tôi đã thấy một con lắc dao động trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nella stanza c'è un pendolo antico che oscilla lentamente."

    "Trong phòng có một con lắc cổ đang dao động chậm rãi."

  • "Ho visto un pendolo fermo in un negozio di antiquariato."

    "Tôi đã thấy một con lắc đứng yên trong một cửa hàng đồ cổ."

  • "Il nonno sta costruendo un pendolo di legno per il nipote."

    "Ông nội đang làm một con lắc bằng gỗ cho cháu trai."

Danh từ số nhiều
  • "Gli orologi antichi avevano spesso dei pendoli molto lunghi."

    "Những chiếc đồng hồ cổ thường có những con lắc rất dài."

  • "I pendoli di questi orologi devono essere calibrati con precisione."

    "Các con lắc của những chiếc đồng hồ này cần được hiệu chỉnh một cách chính xác."

  • "Osservando i pendoli oscillare, si può quasi sentire il tempo che passa."

    "Quan sát những con lắc dao động, người ta gần như có thể cảm nhận được thời gian trôi qua."